Muốn đạt trình độ VSTEP B2, bạn cần một vốn từ vựng tiếng Anh B2 đủ rộng để hiểu và diễn đạt nhiều chủ đề khác nhau. Trong bài viết này, Tiếng Anh Cô Mai Phương mang tới tuyển tập từ vựng VSTEP B2 theo chủ đề phổ biến, kèm mẹo học hiệu quả.

I. Cần học bao nhiêu từ vựng để nâng cấp lên trình độ tiếng Anh VSTEP B2?

Để đạt trình độ tiếng Anh VSTEP B2, người học thường cần khoảng 3.000-4.000 từ vựng thông dụng. Lượng từ này vừa đủ giúp bạn hiểu các chủ đề quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống, đồng thời giúp bạn viết và nói ở mức học thuật cơ bản.
Cần học bao nhiêu từ vựng để nâng cấp lên trình độ tiếng Anh VSTEP B2?

Tuy nhiên, bạn không nhất thiết phải học dàn trải tất cả các từ. Cách hiệu quả hơn là tập trung vào từ vựng phổ biến theo chủ đề. Để biết những nhóm từ vựng này bao gồm những gì, hãy cùng xem phần nội dung dưới đây!

II. Từ vựng VSTEP B2 theo chủ đề

Để mở rộng vốn từ vựng VSTEP B2, hãy bắt đầu với các nhóm từ theo chủ đề dưới đây.
Từ vựng VSTEP B2 theo chủ đề

Chủ đề Education

Trong chủ đề Education, bạn nên ưu tiên những từ quen thuộc trong bối cảnh học tập, thi cử và môi trường học thuật.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

curriculum

/kəˈrɪkjələm/

n

chương trình học

assessment

/əˈsesmənt/

n

sự đánh giá

scholarship

/ˈskɒləʃɪp/

n

học bổng

admission

/ədˈmɪʃən/

n

được nhận vào

certificate

/səˈtɪfɪkət/

n

chứng chỉ

discipline

/ˈdɪsəplɪn/

n

kỷ luật

proficiency

/prəˈfɪʃənsi/

n

sự thành thạo

textbook

/ˈtekstbʊk/

n

sách giáo khoa

syllabus

/ˈsɪləbəs/

n

đề cương môn học

lecturer

/ˈlektʃərə(r)/

n

giảng viên

thesis

/ˈθiːsɪs/

n

luận văn

assignment

/əˈsaɪnmənt/

n

bài tập lớn

plagiarism

/ˈpleɪdʒərɪzəm/

n

đạo văn

Chủ đề Work and Career

Công việc và nghề nghiệp là chủ đề khác rất phổ biến trong đề thi, vì vậy hãy nắm chắc các từ vựng này.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

deadline

/ˈdedlaɪn/

n

hạn chót

colleague

/ˈkɒliːɡ/

n

đồng nghiệp

promotion

/prəˈməʊʃn/

n

sự thăng chức

workload

/ˈwɜːkləʊd/

n

khối lượng công việc

internship

/ˈɪntɜːnʃɪp/

n

kỳ thực tập

overtime

/ˈəʊvətaɪm/

n

làm thêm giờ

negotiation

/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/

n

sự đàm phán

resignation

/ˌrezɪɡˈneɪʃn/

n

sự từ chức

remuneration

/rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/

n

tiền lương, thù lao

incentive

/ɪnˈsentɪv/

n

động lực khuyến khích

employee

/ˌemplɔɪˈiː/

n

nhân viên

freelance

/ˈfriːlɑːns/

adj

làm việc tự do

recruit

/rɪˈkruːt/

v

tuyển dụng

Chủ đề Family and Relationships

Nếu bạn muốn nói về gia đình, tình bạn hay các mối quan hệ xã hội, những từ vựng dưới đây sẽ rất hữu ích.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

sibling

/ˈsɪblɪŋ/

n

anh chị em ruột

relative

/ˈrelətɪv/

n

họ hàng

generation

/ˌdʒenəˈreɪʃn/

n

thế hệ

upbringing

/ˈʌpbrɪŋɪŋ/

n

sự nuôi dưỡng, giáo dục

relationship

/rɪˈleɪʃnʃɪp/

n

mối quan hệ

acquaintance

/əˈkweɪntəns/

n

người quen

affection

/əˈfekʃən/

n

tình cảm, sự yêu mến

empathy

/ˈempəθi/

n

sự đồng cảm

conflict

/ˈkɒnflɪkt/

n

xung đột

harmony

/ˈhɑːməni/

n

sự hòa hợp

commitment

/kəˈmɪtmənt/

n

sự cam kết

nurture

/ˈnɜːtʃə(r)/

v

nuôi dưỡng, chăm sóc

divorce

/dɪˈvɔːs/

n

ly hôn

Chủ đề Health

Dưới đây là một số từ vựng VSTEP B2 tiêu biểu thuộc chủ đề này.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

symptom

/ˈsɪmptəm/

n

triệu chứng

diagnosis

/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/

n

sự chẩn đoán

treatment

/ˈtriːtmənt/

n

phương pháp điều trị

recovery

/rɪˈkʌvəri/

n

sự hồi phục

immunity

/ɪˈmjuːnəti/

n

khả năng miễn dịch

vaccination

/ˌvæksɪˈneɪʃn/

n

sự tiêm chủng

nutrition

/njuːˈtrɪʃn/

n

dinh dưỡng

hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/

n

vệ sinh

obesity

/əʊˈbiːsəti/

n

béo phì

chronic

/ˈkrɒnɪk/

adj

mãn tính

epidemic

/ˌepɪˈdemɪk/

n

dịch bệnh

therapy

/ˈθerəpi/

n

liệu pháp điều trị

well-being

/ˌwelˈbiːɪŋ/

n

tình trạng sức khỏe tổng thể

Chủ đề Environment

Hãy cùng xem một số từ vựng thường được dùng khi thảo luận về môi trường.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

pollution

/pəˈluːʃn/

n

sự ô nhiễm

conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

n

sự bảo tồn

ecosystem

/ˈiːkəʊsɪstəm/

n

hệ sinh thái

biodiversity

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

n

đa dạng sinh học

deforestation

/ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃn/

n

nạn phá rừng

habitat

/ˈhæbɪtæt/

n

môi trường sống

renewable energy

/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/

n phr

năng lượng tái tạo

climate change

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

n

biến đổi khí hậu

greenhouse effect

/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/

n

hiệu ứng nhà kính

carbon footprint

/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

n

lượng khí thải carbon

eco-friendly

/ˌiːkəʊ ˈfrendli/

adj

thân thiện với môi trường

endangered

/ɪnˈdeɪndʒəd/

adj

có nguy cơ tuyệt chủng

Chủ đề Technology

Công nghệ là chủ đề quen thuộc trong nhiều bài đọc và thảo luận học thuật. Việc nắm chắc các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn nói và viết về công nghệ dễ dàng hơn.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/

n

sự đổi mới

gadget

/ˈɡædʒɪt/

n

thiết bị công nghệ nhỏ

software

/ˈsɒftweə(r)/

n

phần mềm

hardware

/ˈhɑːdweə(r)/

n

phần cứng

database

/ˈdeɪtəbeɪs/

n

cơ sở dữ liệu

algorithm

/ˈælɡərɪðəm/

n

thuật toán

cybersecurity

/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/

n

an ninh mạng

artificial intelligence (AI)

/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

n

trí tuệ nhân tạo

virtual reality

/ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/

n

thực tế ảo

cloud computing

/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/

n

điện toán đám mây

interface

/ˈɪntəfeɪs/

n

giao diện

bandwidth

/ˈbændwɪdθ/

n

băng thông

Chủ đề Media

Trong thời đại số, những từ vựng sau xuất hiện khá phổ biến.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa

journalist

/ˈdʒɜːnəlɪst/

n

nhà báo

editor

/ˈedɪtə(r)/

n

biên tập viên

reporter

/rɪˈpɔːtə(r)/

n

phóng viên

broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/

v/n

phát sóng

audience

/ˈɔːdiəns/

n

khán giả

headline

/ˈhedlaɪn/

n

tiêu đề tin tức

article

/ˈɑːtɪkl/

n

bài báo

commercial

/kəˈmɜːʃl/

n

quảng cáo

publication

/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/

n

ấn phẩm, xuất bản

press

/pres/

n

báo chí

talk show

/ˈtɔːk ʃəʊ/

n

chương trình trò chuyện

tabloid

/ˈtæblɔɪd/

n

báo lá cải

mass communication

/ˌmæs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

n

truyền thông đại chúng

III. Cách học từ vựng tiếng Anh trình độ B2 hiệu quả và nhớ lâu

Học nhiều từ vựng chưa chắc sẽ tiến bộ nếu bạn không có phương pháp phù hợp. Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh B2 lâu hơn và sử dụng đúng ngữ cảnh, bạn có thể áp dụng một số cách học thực tế dưới đây.

Cách học từ vựng tiếng Anh trình độ B2 hiệu quả và nhớ lâu

  • Học từ trong ngữ cảnh. Mỗi từ mới nên đi kèm một câu ví dụ. Nhờ vậy, bạn sẽ hiểu rõ cách dùng và nhớ từ lâu hơn.
  • Học theo họ từ (word family). Khi gặp một từ mới, hãy tìm thêm các dạng liên quan của nó. Ví dụ: educate - education - educational. 
  • Ôn lại theo chu kỳ. Sau khi học từ mới, hãy xem lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Việc lặp lại theo khoảng thời gian sẽ giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn.
  • Ghi lại những từ gặp khi đọc hoặc nghe. Khi đọc bài hoặc xem video tiếng Anh, hãy ghi lại những từ quan trọng. 
  • Áp dụng ngay vào bài viết hoặc giao tiếp. Sau khi học một nhóm từ mới, hãy thử dùng chúng trong câu hoặc đoạn văn ngắn. Cách nhanh nhất là làm các bài luyện tập ngay dưới đây.

IV. Bài tập từ vựng VSTEP B2

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.
Bài tập từ vựng VSTEP B2

1. She received a full ______ to study at a prestigious university abroad.
A. certificate
B. scholarship
C. syllabus
D. curriculum

2. Students must submit their assignments before the ______ on Friday.
A. workload
B. deadline
C. promotion
D. internship

3. After years of hard work, he finally got a ______ and became a manager.
A. promotion
B. negotiation
C. resignation
D. workload

4. Good communication is important for maintaining a healthy ______ with colleagues.
A. generation
B. relationship
C. upbringing
D. sibling

5. Many environmental organizations work to protect natural ______ for endangered animals.
A. habitat
B. ecosystem
C. pollution
D. climate

6. Eating a balanced diet is essential for good ______ and overall health.
A. hygiene
B. therapy
C. nutrition
D. epidemic

7. The company stores customer information in a large ______.
A. algorithm
B. database
C. gadget
D. interface

8. Millions of viewers watched the news ______ live on television.
A. headline
B. article
C. broadcast
D. audience

9. After several weeks of treatment, the patient made a full ______.
A. recovery
B. vaccination
C. diagnosis
D. symptom

10. Many countries are investing in ______ energy such as solar and wind power.
A. renewable
B. endangered
C. polluted
D. harmful

Đáp án

  1. B. scholarship
  2. B. deadline
  3. A. promotion
  4. B. relationship
  5. A. habitat
  6. C. nutrition
  7. B. database
  8. C. broadcast
  9. A. recovery
  10. A. renewable

Kết luận

Hy vọng danh sách từ vựng VSTEP B2 trên đã giúp bạn có thêm nguồn học tập rõ ràng và dễ áp dụng. Việc luyện tập thường xuyên và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Tuy nhiên, để vượt qua các bẫy từ vựng nâng cao, xử lý mượt mà phần đọc hiểu và CHINH PHỤC ĐIỂM 9+ & 10 TIẾNG ANH, em cần chiến thuật giải đề thực chiến. Tham gia ngay các khóa học Luyện thi THPTQG VÀ ĐGNL chuyên sâu cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để tối ưu điểm số trong giai đoạn nước rút: