Trình độ B1 (Intermediate) là mức trung cấp, yêu cầu người học có vốn từ vựng đủ để giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc. Đây cũng là trình độ quan trọng trong nhiều kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề giúp bạn ôn tập và sử dụng hiệu quả hơn.

I. Cần học bao nhiêu từ vựng để nâng cấp lên trình độ tiếng Anh VSTEP B1?

VSTEP B1 là trình độ trung cấp trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, yêu cầu người học có khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống. Để đạt được cấp độ này, người học cần sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh B1 cơ bản và khả năng sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Cần học bao nhiêu từ vựng để nâng cấp lên trình độ tiếng Anh VSTEP B1?

  • Số lượng từ vựng: Bạn cần nắm vững khoảng 2.000 đến 2.500 từ vựng.
  • Đặc điểm: Đây là những từ vựng xoay quanh các chủ đề quen thuộc như công việc, trường học, sở thích, du lịch và các tình huống xảy ra trong đời sống hằng ngày.
  • Khả năng sử dụng: Ở trình độ B1, bạn phải hiểu được các ý chính của một đoạn văn tiêu chuẩn và có thể viết các đoạn văn đơn giản, liên kết về các chủ đề cá nhân hoặc quan tâm.

II. Từ vựng VSTEP B1 theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề là con đường ngắn nhất để ghi nhớ. Thay vì học các từ rời rạc, hãy gom chúng vào những "ngăn kéo" kiến thức để khi cần giao tiếp về một chủ đề nào đó, não bộ sẽ tự động kích hoạt cả hệ thống từ vựng liên quan.
Từ vựng VSTEP B1 theo chủ đề

1. Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề Education & Learning

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Từ loại

1

assignment /əˈsaɪnmənt/

bài tập

noun

2

attend /əˈtend/

tham dự

verb

3

campus /ˈkæmpəs/

khuôn viên trường

noun

4

certificate /sərˈtɪfɪkət/

chứng chỉ

noun

5

classmate /ˈklæsmeɪt/

bạn cùng lớp

noun

6

course /kɔːrs/

khóa học

noun

7

curriculum /kəˈrɪkjələm/

chương trình học

noun

8

degree /dɪˈɡriː/

bằng cấp

noun

9

education /ˌedʒuˈkeɪʃən/

giáo dục

noun

10

exam /ɪɡˈzæm/

kỳ thi

noun

11

graduate /ˈɡrædʒueɪt/

tốt nghiệp

verb

12

lecture /ˈlektʃər/

bài giảng

noun

13

lesson /ˈlesn/

bài học

noun

14

library /ˈlaɪbreri/

thư viện

noun

15

major /ˈmeɪdʒər/

chuyên ngành

noun

16

note /noʊt/

ghi chú

noun

17

practice /ˈpræktɪs/

luyện tập

verb

18

presentation /ˌprezenˈteɪʃən/

bài thuyết trình

noun

19

research /rɪˈsɜːrtʃ/

nghiên cứu

noun

20

revise /rɪˈvaɪz/

ôn tập

verb

21

scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/

học bổng

noun

22

semester /səˈmestər/

học kỳ

noun

23

study /ˈstʌdi/

học

verb

24

subject /ˈsʌbdʒɪkt/

môn học

noun

25

tuition /tuˈɪʃən/

học phí

noun

2. Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề Work & Career

STT

Từ vựn

Nghĩa tiếng Việt

Từ loại

1

application /ˌæplɪˈkeɪʃən/

đơn xin việc

noun

2

boss /bɔːs/

sếp

noun

3

career /kəˈrɪr/

sự nghiệp

noun

4

colleague /ˈkɑːliːɡ/

đồng nghiệp

noun

5

company /ˈkʌmpəni/

công ty

noun

6

contract /ˈkɑːntrækt/

hợp đồng

noun

7

employee /ɪmˈplɔɪiː/

nhân viên

noun

8

employer /ɪmˈplɔɪər/

người tuyển dụng

noun

9

experience /ɪkˈspɪriəns/

kinh nghiệm

noun

10

interview /ˈɪntərvjuː/

phỏng vấn

noun

11

job /dʒɑːb/

công việc

noun

12

manager /ˈmænɪdʒər/

quản lý

noun

13

meeting /ˈmiːtɪŋ/

cuộc họp

noun

14

overtime /ˈoʊvərtaɪm/

làm thêm giờ

noun

15

position /pəˈzɪʃən/

vị trí

noun

16

promotion /prəˈmoʊʃən/

thăng chức

noun

17

quit /kwɪt/

nghỉ việc

verb

18

responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

trách nhiệm

noun

19

salary /ˈsæləri/

lương

noun

20

schedule /ˈskedʒuːl/

lịch làm việc

noun

21

skill /skɪl/

kỹ năng

noun

22

staff /stæf/

nhân viên

noun

23

task /tæsk/

nhiệm vụ

noun

24

training /ˈtreɪnɪŋ/

đào tạo

noun

25

workplace /ˈwɜːrkpleɪs/

nơi làm việc

noun

3. Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề Travel & Leisure

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Từ loại

1

adventure /ədˈventʃər/

cuộc phiêu lưu

noun

2

attraction /əˈtrækʃən/

điểm tham quan

noun

3

beach /biːtʃ/

bãi biển

noun

4

book /bʊk/

đặt chỗ

verb

5

camping /ˈkæmpɪŋ/

cắm trại

noun

6

destination /ˌdestɪˈneɪʃən/

điểm đến

noun

7

flight /flaɪt/

chuyến bay

noun

8

guide /ɡaɪd/

hướng dẫn viên

noun

9

holiday /ˈhɑːlədeɪ/

kỳ nghỉ

noun

10

hotel /hoʊˈtel/

khách sạn

noun

11

journey /ˈdʒɜːrni/

hành trình

noun

12

luggage /ˈlʌɡɪdʒ/

hành lý

noun

13

passport /ˈpæspɔːrt/

hộ chiếu

noun

14

reservation /ˌrezərˈveɪʃən/

đặt chỗ

noun

15

resort /rɪˈzɔːrt/

khu nghỉ dưỡng

noun

16

sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/

tham quan

noun

17

souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/

quà lưu niệm

noun

18

tour /tʊr/

chuyến du lịch

noun

19

tourist /ˈtʊrɪst/

du khách

noun

20

transport /ˈtrænspɔːrt/

phương tiện di chuyển

noun

21

travel /ˈtrævəl/

du lịch

verb

22

trip /trɪp/

chuyến đi

noun

23

visit /ˈvɪzɪt/

tham quan

verb

24

voyage /ˈvɔɪɪdʒ/

chuyến hải trình

noun

25

vacation /veɪˈkeɪʃən/

kỳ nghỉ

noun

4. Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề Daily Life & Communication

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Từ loại

1

advice /ədˈvaɪs/

lời khuyên

noun

2

argue /ˈɑːrɡjuː/

tranh luận

verb

3

chat /tʃæt/

trò chuyện

verb

4

communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp

verb

5

complain /kəmˈpleɪn/

phàn nàn

verb

6

conversation /ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

cuộc trò chuyện

noun

7

discuss /dɪˈskʌs/

thảo luận

verb

8

explain /ɪkˈspleɪn/

giải thích

verb

9

friendship /ˈfrendʃɪp/

tình bạn

noun

10

greet /ɡriːt/

chào hỏi

verb

11

habit /ˈhæbɪt/

thói quen

noun

12

helpful /ˈhelpfəl/

hữu ích

adj

13

invite /ɪnˈvaɪt/

mời

verb

14

message /ˈmesɪdʒ/

tin nhắn

noun

15

opinion /əˈpɪnjən/

ý kiến

noun

16

polite /pəˈlaɪt/

lịch sự

adj

17

relationship /rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ

noun

18

reply /rɪˈplaɪ/

trả lời

verb

19

request /rɪˈkwest/

yêu cầu

noun

20

respect /rɪˈspekt/

tôn trọng

noun

21

share /ʃer/

chia sẻ

verb

22

social /ˈsoʊʃəl/

xã hội

adj

23

suggest /səˈdʒest/

đề xuất

verb

24

talk /tɔːk/

nói chuyện

verb

25

trust /trʌst/

tin tưởng

verb

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia, hãy tham khảo thêm file PDF tổng hợp từ vựng tiếng Anh thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh dưới đây. Đây là tài liệu giúp hệ thống các từ vựng quan trọng để bạn ôn tập và luyện đề hiệu quả hơn.

TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP TRONG ĐỀ THI THPTQG MÔN TIẾNG ANH

III. Cách học từ vựng tiếng Anh trình độ B1 hiệu quả và nhớ lâu

Lên trình độ B1 là lúc bạn bắt đầu "lắp ghép" từ vựng vào đời thực. Cô Mai Phương sẽ bật mí cho bạn 3 chiến thuật cực kỳ dễ hiểu để "thu phục" 2.500 từ vựng tiếng Anh B1 này:
Cách học từ vựng tiếng Anh trình độ B1 hiệu quả và nhớ lâu

1. Phương pháp "Gom nhóm và Liên tưởng" (Word Grouping)

Ở trình độ B1, bạn đừng học các từ đơn lẻ. Hãy học theo cụm liên quan đến cảm xúc hoặc hành động.

  • Ví dụ, thay vì chỉ học từ travel (du lịch), hãy học cả một "gia đình" liên quan: book a hotel (đặt phòng), sightseeing (ngắm cảnh), souvenir (quà lưu niệm).

  • Khi bạn nghĩ đến một hành động, cả một chuỗi từ vựng sẽ hiện ra trong đầu, giúp bạn nói và viết trôi chảy hơn mà không phải ngắc ngứ tìm từ.

2. Kỹ thuật "Visual Learning" – Học bằng hình ảnh và sơ đồ

Não bộ của chúng ta bắt tín hiệu hình ảnh tốt hơn chữ viết gấp nhiều lần. Đây là cách tuyệt vời để học từ vựng tiếng Anh B1 mà không thấy nhàm chán.

  • Hãy tự tạo cho mình những sơ đồ tư duy (Mind Map) cho các chủ đề quen thuộc như "Food", "Job", hay "Hobbies". Mỗi nhánh của sơ đồ là một từ vựng kèm theo một hình ảnh minh họa nhỏ (hoặc icon).

  • Khi bạn nhìn vào sơ đồ, bạn không chỉ nhớ nghĩa của từ mà còn nhớ được mối quan hệ giữa chúng. Đây là cách cực kỳ hiệu quả để chuẩn bị cho phần thi Nói (Speaking) của VSTEP B1.

3. Áp dụng "Daily Journaling" – Biến từ vựng thành cuộc sống

Từ vựng tiếng Anh B1 là những từ gần gũi nhất với đời sống. Cách tốt nhất để nhớ chúng là bắt chúng "làm việc" cho bạn mỗi ngày.

  • Mỗi tối, hãy dành ra 5 phút để viết 3-5 câu về ngày hôm nay của bạn, trong đó bắt buộc sử dụng ít nhất 3 từ mới học.

  • Ví dụ: Nếu hôm nay bạn học từ convenient và improve, hãy viết: "Using a smartphone is very convenient for my study. I hope my English will improve soon."

  • Việc lặp lại các từ vựng này trong ngữ cảnh cá nhân sẽ biến chúng từ "từ vựng trong sách" thành "vốn liếng" của riêng bạn, giúp bạn phản xạ tự nhiên khi giao tiếp.

IV. Bài tập từ vựng VSTEP B1

Hãy kiểm tra xem bạn đã nắm chắc các từ vựng tiếng Anh B1 chưa qua bộ bài tập thực hành dưới đây nhé!
Bài tập từ vựng VSTEP B1

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.

1. Eating a lot of fruit and vegetables is essential for a _______ lifestyle.

A. healthy
B. unhealthy
C. health
D. healthily

2. Technology has helped to _______ the quality of our lives.

A. protect
B. improve
C. pollute
D. mention

3. It’s very _______ to have a supermarket near your house.

A. traditional
B. delicious
C. convenient
D. generous

4. We should take every _______ to practice speaking English.

A. journey
B. knowledge
C. solution
D. opportunity

5. My teacher is very _______; she always helps us with our problems.

A. generous
B. narrow
C. selfish
D. tedious

6. The air in this city is heavily _______ by exhaust fumes from cars.

A. protected
B. polluted
C. celebrated
D. improved

7. This dish is absolutely _______! Can I have the recipe?

A. traditional
B. necessary
C. delicious
D. frequent

8. They decided to _______ their success with a big party.

A. mention
B. celebrate
C. recommend
D. improve

9. In my _______ time, I usually go swimming or play football.

A. busy
B. leisure
C. necessary
D. healthy

10. Can you _______ a good restaurant near here?

A. recommend
B. celebrate
C. pollute
D. mention

Đáp án:

  1. A

  2. B

  3. C

  4. D

  5. A

  6. B

  7. C

  8. B

  9. B

  10. A

Bài 2: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (Word Form)

  1. Playing sports is a good way to stay HEALTH.

  2. The POLLUTE in this river is caused by industrial waste.

  3. She has a wide KNOW of Vietnamese history.

  4. My father FREQUENT goes jogging in the park every morning.

  5. They are making PREPARE for their upcoming wedding.

  6. The festival is a TRADITION event in our village.

  7. We need to find a better SOLVE for this traffic problem.

  8. The teacher gave a clear EXPLAIN for the lesson.

  9. Her APPEAR has changed a lot since she moved to the city.

  10. This book is very USE for beginners.

Đáp án:

  1. healthy

  2. pollution

  3. knowledge

  4. frequently

  5. preparations

  6. traditional

  7. solution

  8. explanation

  9. appearance

  10. useful

Bài 3: Chọn từ đồng nghĩa với từ in đậm dưới đây

1. I frequently visit my grandparents at the weekend.

A. often
B. rarely
C. never
D. suddenly

2. This new method will improve your writing skills.

A. make worse
B. make better
C. keep the same
D. reduce

3. It is necessary to bring an umbrella today.

A. optional
B. essential
C. useless
D. interesting

4. She is very generous with her time and money.

A. mean
B. kind
C. selfish
D. cruel

5. We found an effective solution to the problem.

A. question
B. answer
C. trouble
D. difficulty

6. The trip was a long and tiring journey.

A. flight
B. visit
C. trip
D. stay

7. He didn't mention anything about the meeting.

A. say
B. forget
C. remember
D. hide

8. Fast food is very convenient for busy people.

A. difficult to find
B. easy to get
C. expensive to buy
D. healthy to eat

9. They have traditional customs for the New Year.

A. modern
B. old
C. new
D. strange

10. The cake my mom made was delicious.

A. awful
B. tasty
C. smelly
D. bitter

Đáp án:

  1. A

  2. B

  3. B

  4. B

  5. B

  6. C

  7. A

  8. B

  9. B

  10. B

Từ vựng là nền tảng quan trọng giúp bạn chinh phục trình độ tiếng Anh B1 và đạt kết quả tốt trong kỳ thi VSTEP. Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề và các bài tập thực hành trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, để vượt qua các bẫy từ vựng nâng cao, xử lý mượt mà phần đọc hiểu và CHINH PHỤC ĐIỂM 9+ & 10 TIẾNG ANH, bạn cần chiến thuật giải đề thực chiến. Tham gia ngay các khóa học Luyện thi THPTQG VÀ ĐGNL chuyên sâu cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để tối ưu điểm số trong giai đoạn nước rút.