Học tiếng Anh chủ đề giao thông là một trong những nội dung thiết thực nhất trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi bạn đi du lịch, sinh sống hoặc làm việc trong môi trường có yếu tố nước ngoài. Bài viết dưới đây của Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chủ đề giao thông theo cách dễ hiểu – dễ nhớ – dễ áp dụng.

I. Bộ từ vựng học tiếng Anh chủ đề giao thông cơ bản

Để học tốt tiếng Anh chủ đề giao thông, người học cần bắt đầu từ những nhóm từ vựng quen thuộc nhất, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và đời sống hằng ngày.

1. Tên các loại phương tiện giao thông

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên nhất khi nói về việc di chuyển, đi lại hoặc mô tả tình hình giao thông.
Tên các loại phương tiện giao thông

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Car

/kɑːr/

Ô tô

Motorbike

/ˈməʊ.tə.baɪk/

Xe máy

Motorcycle

/ˈməʊ.tə.saɪ.kəl/

Xe mô tô

Bicycle

/ˈbaɪ.sɪ.kəl/

Xe đạp

Bus

/bʌs/

Xe buýt

Taxi

/ˈtæk.si/

Taxi

Truck

/trʌk/

Xe tải

Lorry

/ˈlɒr.i/

Xe tải (Anh – Anh)

Van

/væn/

Xe tải nhỏ

Train

/treɪn/

Tàu hỏa

Tram

/træm/

Xe điện

Subway

/ˈsʌb.weɪ/

Tàu điện ngầm

Coach

/kəʊtʃ/

Xe khách

Airplane

/ˈeə.pleɪn/

Máy bay

Ferry

/ˈfer.i/

Phà

2. Tên các biển báo và hạ tầng đường bộ

Nhóm từ vựng này rất quan trọng khi bạn lái xe, đọc bản đồ hoặc hỏi đường bằng tiếng Anh.
Tên các biển báo và hạ tầng đường bộ

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Traffic light

Đèn giao thông

Stop sign

Biển báo dừng

Speed limit

Giới hạn tốc độ

No entry

Cấm vào

Pedestrian crossing

Vạch sang đường

Intersection

Ngã tư

Crossroad

Giao lộ

Roundabout

Vòng xuyến

Highway

Đường cao tốc

Bridge

Cầu

Tunnel

Hầm

Sidewalk / Pavement

Vỉa hè

Lane

Làn đường

Parking lot

Bãi đỗ xe

Bus stop

Trạm xe buýt

3. Các từ vựng về sự cố giao thông thường gặp

Khi gặp vấn đề trên đường hoặc mô tả tình hình giao thông, những từ vựng sau sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.
Các từ vựng về sự cố giao thông thường gặp

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Traffic jam

Kẹt xe

Traffic congestion

Ùn tắc giao thông

Accident

Tai nạn

Crash

Va chạm

Breakdown

Xe bị hỏng

Flat tire

Xẹp lốp

Engine failure

Hỏng động cơ

Roadblock

Đường bị chặn

Roadworks

Đang sửa đường

Delay

Sự chậm trễ

Collision

Vụ đâm xe

Overcrowded

Quá đông

Rush hour

Giờ cao điểm

Detour

Đường vòng

Emergency

Tình huống khẩn cấp

II. Mẫu câu giao tiếp chủ đề giao thông thực tế

Sau khi nắm được từ vựng cơ bản, người học cần luyện các mẫu câu giao tiếp thực tế để có thể sử dụng tiếng Anh chủ đề giao thông một cách tự nhiên trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi đi đường, hỏi đường hoặc sử dụng phương tiện công cộng.
Mẫu câu giao tiếp chủ đề giao thông thực tế

1. Cách hỏi đường và chỉ đường cho người nước ngoài

Trong giao tiếp thực tế, hỏi đường và chỉ đường là tình huống rất phổ biến khi bạn gặp người nước ngoài hoặc đi du lịch ở nước khác.

Cách hỏi đường và chỉ đường cho người nước ngoài

Excuse me, how can I get to the nearest bus stop? (Xin lỗi, làm sao để tôi đến trạm xe buýt gần nhất?)

Go straight and turn right at the traffic light. (Đi thẳng rồi rẽ phải ở đèn giao thông.)

Could you tell me the way to the train station? (Bạn có thể chỉ đường đến ga tàu không?)

It’s about five minutes on foot from here. (Đi bộ từ đây khoảng năm phút.)

Is there a subway station near here? (Có ga tàu điện ngầm nào gần đây không?)

Yes, there is one next to the shopping mall. (Có, nó nằm cạnh trung tâm mua sắm.)

How do I get to the city center from here? (Từ đây đi đến trung tâm thành phố như thế nào?)

You can take a bus or a taxi. (Bạn có thể đi xe buýt hoặc taxi.)

Can you show me on the map how to get there? (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)

Sure, just follow this road and cross the bridge. (Được, bạn cứ đi theo đường này và qua cây cầu.)

2. Cách mô tả tình trạng tắc đường và kẹt xe

Những mẫu câu dưới đây thường được dùng khi nói về tình hình giao thông, giải thích lý do đến muộn hoặc trao đổi trong công việc hằng ngày.

Cách mô tả tình trạng tắc đường và kẹt xe

Why are you late today? (Hôm nay sao bạn đến muộn vậy?)

There was a traffic jam on the main road. (Có kẹt xe trên đường chính.)

Is the road very crowded right now? (Hiện tại đường có đông không?)

Yes, it’s rush hour. (Có, đang là giờ cao điểm.)

What happened on the highway? (Chuyện gì xảy ra trên đường cao tốc vậy?)

There was an accident near the bridge. (Có một vụ tai nạn gần cây cầu.)

Why is the bus moving so slowly? (Sao xe buýt chạy chậm vậy?)

The road is under construction. (Đường đang được sửa chữa.)

How long does it usually take to get to work? (Thường mất bao lâu để đi làm?)

It takes longer when traffic is congested. (Sẽ lâu hơn khi giao thông ùn tắc.)

3. Các câu thoại khi đi xe buýt hoặc taxi

Khi sử dụng phương tiện công cộng, những câu giao tiếp đơn giản dưới đây sẽ giúp bạn trao đổi dễ dàng với tài xế hoặc nhân viên.

Các câu thoại khi đi xe buýt hoặc taxi

Does this bus go to the city center? (Xe buýt này có đi đến trung tâm không?)

Yes, it stops near the main square. (Có, xe dừng gần quảng trường chính.)

How much is the bus fare? (Giá vé xe buýt là bao nhiêu?)

It’s fifteen thousand dong. (Giá là mười lăm nghìn đồng.)

Where should I get off? (Tôi nên xuống ở đâu?)

You should get off at the next stop. (Bạn nên xuống ở trạm tiếp theo.)

Can you take me to the airport, please? (Bạn có thể chở tôi ra sân bay không?)

Sure, it will take about thirty minutes. (Được, sẽ mất khoảng ba mươi phút.)

Please drop me off here. (Làm ơn cho tôi xuống ở đây.)

Okay, we’ve arrived. (Được rồi, chúng ta đến nơi rồi.)

III. Phân biệt các từ vựng giao thông dễ nhầm lẫn

Trong tiếng Anh chủ đề giao thông, có nhiều từ vựng mang nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng và ngữ cảnh sử dụng lại khác nhau. Việc phân biệt rõ những từ này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai khi nói và viết.

1. Sự khác nhau giữa Road, Street và Way

Ba từ này đều có nghĩa là “đường”, nhưng không thể dùng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

Tiêu chí so sánh

Road

Street

Way

Nghĩa cơ bản

Con đường nói chung

Đường trong khu dân cư / thành phố

Lối đi, tuyến đường

Phạm vi sử dụng

Rộng, có thể nối các khu vực, thành phố

Hẹp hơn, thường có nhà cửa hai bên

Linh hoạt, có thể là đường nhỏ hoặc cách đi

Ngữ cảnh phổ biến

Giao thông, chỉ đường, bản đồ

Địa chỉ nhà, tên đường

Chỉ hướng đi, cách di chuyển

Ví dụ tên riêng

This road leads to the airport. (Con đường này dẫn ra sân bay.)

She lives on Le Loi Street. (Cô ấy sống trên đường Lê Lợi.)

This is the best way to get to the city center. (Đây là cách tốt nhất để đến trung tâm thành phố.)

2. Sự khác nhau giữa Highway và Motorway

Cả highway và motorway đều chỉ đường cao tốc, nhưng khác nhau về cách dùng theo vùng.

Tiêu chí so sánh

Highway

Motorway

Nghĩa

Đường cao tốc

Đường cao tốc

Khu vực sử dụng

Phổ biến ở Mỹ, Canada

Phổ biến ở Anh, Úc

Phương tiện lưu thông

Xe chạy tốc độ cao

Xe chạy tốc độ cao

Có giao lộ

Có thể có

Thường không có

Mục đích sử dụng

Di chuyển giữa các thành phố

Di chuyển nhanh, đường dài

Ví dụ

We drove on the highway for three hours. Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc suốt ba tiếng.)

Motorways are usually very busy during rush hour. (Đường cao tốc ở Anh thường rất đông vào giờ cao điểm.)

Kết luận

Việc học tiếng Anh chủ đề giao thông sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn học theo nhóm từ vựng, kết hợp với mẫu câu giao tiếp thực tế và hiểu rõ sự khác nhau giữa các từ dễ nhầm lẫn. Nếu luyện tập đều đặn và áp dụng vào tình huống hằng ngày, bạn sẽ nhanh chóng sử dụng chủ đề này một cách tự nhiên và chính xác hơn.