Tính từ là một trong những thành phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp mô tả đặc điểm, tính chất của người, vật hoặc sự việc. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn về cách sử dụng, vị trí và trật tự của tính từ trong câu. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ tổng hợp những kiến thức   cơ bản và cần thiết nhất về tính từ trong tiếng Anh.

I. Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ (Adjective - viết tắt là Adj) là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, vật hoặc sự việc. Tính từ đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ trong câu, giúp câu văn trở nên sinh động và chi tiết hơn.
Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Ví dụ:

  • She is a talented teacher. (Cô ấy là một giáo viên tài năng). -> "Talented" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "teacher".
  • The difficult exam made many students worried. (Kỳ thi khó nhằn đã khiến nhiều học sinh lo lắng). -> "Difficult" bổ nghĩa cho "exam", chỉ đặc điểm của sự vật.

Để giúp các bạn học sinh không bao giờ bị "loạn" khi đặt tính từ vào câu, hãy cùng cô Mai Phương hệ thống lại 3 vị trí "vàng" của tính từ trong tiếng Anh nhé. Việc nắm vững vị trí sẽ giúp bạn giải quyết cực nhanh các câu hỏi về Word Form (Từ loại) trong đề thi đấy!

II. Vị trí đặt tính từ trong tiếng Anh chuẩn xác

Để không bị mất điểm oan, bạn cần nắm vững 3 vị trí "vàng" của tính từ sau đây:
Vị trí đặt tính từ trong tiếng Anh chuẩn xác

1. Đứng trước danh từ (Attributive Position)

Đây là vị trí phổ biến nhất. Tính từ trong tiếng Anh đứng trước danh từ để cung cấp thêm thông tin về đặc điểm, tính chất của danh từ đó.

  • Cấu trúc: Adj + N

  • Ví dụ: A difficult exercise. (Một bài tập khó). -> Tính từ "difficult" đứng trước danh từ "exercise" để miêu tả độ khó của bài tập.

2. Đứng sau động từ nối (Predicative Position)

Tính từ không chỉ đứng gần danh từ mà còn đứng sau các động từ nối (Linking Verbs) để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.

  • Cấu trúc: S + Linking Verb + Adj

  • Các động từ nối thường gặp: be, look, feel, become, seem, smell, taste, stay, sound...

  • Ví dụ: The soup tastes delicious. (Món súp này có vị rất ngon). -> Tính từ "delicious" đứng sau động từ nối "tastes" để chỉ tính chất của món súp.

3. Đứng sau đại từ bất định (Post-positive Position)

Trong tiếng Anh, khi đi kèm với các đại từ bất định, tính từ sẽ có vị trí "đặc biệt" là đứng ngay phía sau chúng.

  • Cấu trúc: Indefinite Pronoun + Adj
  • Các đại từ bất định: something, anything, someone, everyone, nothing, nowhere...
  • Ví dụ: Is there anything interesting on TV tonight? (Tối nay trên tivi có điều gì thú vị không?) -> Tính từ "interesting" phải đứng sau đại từ "anything". Nếu bạn nói "interesting anything" là sai ngữ pháp ngay nhé!

Mẹo nhỏ: Hãy nhớ câu thần chú: "Trước danh, sau be, kề sau đại từ bất định" để luôn đặt tính từ đúng chỗ nhé!

III. Chức năng của tính từ trong câu tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tính từ không chỉ đơn thuần để "trang trí" cho câu văn mà còn đảm nhận 4 chức năng ngữ pháp cực kỳ quan trọng sau đây:
Chức năng của tính từ trong câu tiếng Anh

1. Bổ nghĩa cho danh từ

Đây là chức năng phổ biến nhất. Tính từ đứng trước danh từ để cung cấp thêm thông tin về đặc điểm, tính chất, giúp người đọc hình dung rõ hơn về đối tượng được nhắc đến.

  • Ví dụ: She has long hair. (Cô ấy có một mái tóc dài). -> Tính từ "long" bổ nghĩa cho danh từ "hair".

2. Bổ nghĩa cho đại từ

Tính từ có thể bổ nghĩa cho các đại từ (đặc biệt là đại từ bất định như someone, anything, nowhere...). Trong trường hợp này, tính từ sẽ đứng ngay sau đại từ đó.

  • Ví dụ: I am looking for something new to wear. (Tôi đang tìm cái gì đó mới để mặc). -> Tính từ "new" bổ nghĩa cho đại từ bất định "something".

3. Làm bổ ngữ cho chủ ngữ

Tính từ đứng sau các động từ nối (Linking Verbs) như be, seem, look, feel, become... để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

  • Ví dụ: The students became excited when the teacher entered. (Các bạn học sinh đã trở nên hào hứng khi giáo viên bước vào). -> Tính từ "excited" bổ nghĩa cho chủ ngữ "The students".

4. Làm bổ ngữ cho tân ngữ

Một số động từ như make, keep, find, leave... thường đi kèm với một tân ngữ và một tính từ theo sau để bổ nghĩa cho tân ngữ đó, chỉ kết quả hoặc trạng thái của tân ngữ.

  • Ví dụ: Working out every day keeps him healthy. (Việc tập thể dục mỗi ngày giúp anh ấy giữ được sự khỏe mạnh). -> Tính từ "healthy" bổ nghĩa cho tân ngữ "him".

Mẹo nhỏ: Khi làm bài tập về từ loại (Word Form), nếu bạn thấy đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ "tobe", khả năng cao vị trí đó cần điền một tính từ trong tiếng Anh đấy nhé!

IV. Các dấu hiệu nhận biết tính từ trong tiếng Anh

Làm sao để nhìn một từ lạ hoắc mà vẫn biết đó là tính từ? Hãy nhìn vào hậu tố (suffix) của chúng:

Hậu tố

Ví dụ

-ful

careful, hopeful, beautiful

-less

careless, harmless, useless

-ive

active, attractive, creative

-able/ible

comfortable, flexible, possible

-ous

famous, dangerous, poisonous

-ic

economic, specific, historic

-y

rainy, sunny, muddy

-al

national, cultural, individual

V. Phân loại tính từ trong tiếng Anh đầy đủ

Việc hiểu rõ từng loại tính từ sẽ giúp các bạn biết cách dùng từ chính xác trong từng ngữ cảnh giao tiếp và học thuật.
Phân loại tính từ trong tiếng Anh đầy đủ

1. Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives)

Đây là nhóm tính từ trong tiếng Anh lớn nhất, dùng để chỉ tính chất, màu sắc, kích thước hoặc hình dáng của danh từ. Ví dụ: beautiful (đẹp), tall (cao), red (đỏ), round (tròn).

2. Tính từ chỉ số lượng (Quantitative Adjectives)

Dùng để trả lời cho câu hỏi "How much?" hoặc "How many?". Nhóm này giúp xác định số lượng của danh từ. Ví dụ: some (một vài), much (nhiều), little (một ít), half (một nửa).

3. Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives)

Dùng để chỉ rõ người hoặc vật nào đang được nói đến. Ví dụ: this, that, these, those.

4. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Dùng để chỉ sự sở hữu đối với một danh từ đứng sau nó. Ví dụ: my, your, his, her, its, our, their.

5. Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjectives)

Dùng để đặt câu hỏi đi kèm trực tiếp với một danh từ. Ví dụ: which, what, whose.

6. Tính từ phân phối (Distributive Adjectives)

Dùng để chỉ từng cá thể trong một nhóm. Ví dụ: each, every, either, neither.

Lưu ý: Đừng nhầm lẫn giữa Tính từ sở hữu (my, your...) và Đại từ sở hữu (mine, yours...) nhé! Tính từ sở hữu luôn luôn phải có một danh từ theo sau bổ nghĩa đấy.

VI. Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh cơ bản

Để giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng một cách nhanh chóng mà không cần học vẹt từng từ đơn lẻ, tiếng Anh cô Mai Phương sẽ hướng dẫn các bạn cách thành lập tính từ.
Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh cơ bản

1. Danh từ + Hậu tố (Noun + Suffix)

Rất nhiều danh từ khi thêm một đuôi (hậu tố) nhất định sẽ biến thành tính từ chỉ đặc điểm liên quan đến danh từ đó.

  • Hậu tố -al: Nation (quốc gia) -> National (thuộc về quốc gia)

  • Hậu tố -ful: Care (sự cẩn thận) -> Careful (cẩn thận)

  • Hậu tố -ly: Friend (người bạn) -> Friendly (thân thiện)

  • Hậu tố -y: Rain (mưa) -> Rainy (có mưa)

2. Động từ + Hậu tố (Verb + Suffix)

Tương tự, chúng ta có thể biến đổi một hành động thành một tính từ chỉ tính chất của hành động đó.

  • Hậu tố -ive: Create (sáng tạo - V) -> Creative (có tính sáng tạo - Adj)

  • Hậu tố -able: Believe (tin tưởng - V) -> Believable (có thể tin được - Adj)

  • Hậu tố -ent: Differ (khác biệt - V) -> Different (khác biệt - Adj)

3. Phân từ làm tính từ (Participles as Adjectives)

Đây là phần cực kỳ quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi chọn từ loại của đề thi THPT Quốc gia và TOEIC. Các bạn cần phân biệt rõ hai dạng này:

  • Dạng V-ing (Present Participle): Dùng để miêu tả tính chất, bản chất của sự vật, hiện tượng hoặc con người (mang tính chủ động, gây ra cảm xúc cho người khác). Ví dụ: The film is boring. (Bộ phim này có tính chất nhàm chán - nó làm cho người xem thấy chán).

  • Dạng V-ed / P2 (Past Participle): Dùng để miêu tả cảm xúc, thái độ của con người đối với một sự vật, hiện tượng nào đó (mang tính bị động, bị tác động bởi yếu tố bên ngoài). Ví dụ: I am bored with this film. (Tôi cảm thấy bị nhàm chán bởi bộ phim này).

VII. Quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh OSASCOMP

Đây là phần "khó nhằn" nhất trong các đề thi. Để nhớ quy tắc trật tự tính từ khi có nhiều tính từ trong tiếng Anh cùng bổ nghĩa cho 1 danh từ, hãy nhớ cụm từ thần thánh: OSASCOMP.

Viết tắt

Ý nghĩa

Ví dụ

Opinion

Quan điểm

beautiful, lovely

Size

Kích cỡ

big, small, tall

Age

Độ tuổi

old, young, new

Shape

Hình dáng

round, square

Color

Màu sắc

red, blue, black

Origin

Nguồn gốc

Vietnamese, Japanese

Material

Chất liệu

silk, plastic, wooden

Purpose

Mục đích

sleeping (bag), walking (shoes)

VIII. Tính từ ghép trong tiếng Anh và cách sử dụng

Tính từ ghép (Compound Adjectives) là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ đơn lẻ để tạo thành một tính từ duy nhất nhằm bổ nghĩa cho một danh từ.

Quy tắc chung: Khi tính từ ghép đứng trước danh từ, chúng ta sử dụng dấu gạch ngang (-) ở giữa các từ để kết nối chúng thành một khối thống nhất.
Tính từ ghép trong tiếng Anh và cách sử dụng

1. Số lượng - Danh từ số ít (Number + Singular Noun)

Đây là cấu trúc "bẫy" cực kỳ phổ biến trong đề thi. Các bạn cần nhớ tuyệt đối không thêm "s" vào sau danh từ trong cụm tính từ ghép này.

  • Công thức: Số đếm - Danh từ (số ít)

  • Ví dụ: A ten-minute break (Một giờ nghỉ giải lao 10 phút).

  • Lưu ý: Chúng ta không nói A ten-minutes break. Khi đã có dấu gạch ngang, danh từ "minute" phải ở dạng số ít.

2. Tính từ - Danh từ + "ed" (Adjective + Noun-ed)

Cấu trúc này thường dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể hoặc tính cách của con người/loài vật.

  • Công thức: Adj + N-ed

  • Ví dụ: A cold-blooded animal. (Một loài động vật máu lạnh).

3. Trạng từ - Phân từ (Adverb + Participle)

Dùng để miêu tả tính chất dựa trên một hành động nào đó. Cấu trúc này thường sử dụng trạng từ kết hợp với quá khứ phân từ (V3/ed) hoặc hiện tại phân từ (V-ing).

  • Công thức: Adv + P2/V-ing

  • Ví dụ: A well-known singer. (Một ca sĩ nổi tiếng).

Chú ý: Nếu tính từ ghép đứng sau danh từ (thường sau động từ nối), chúng ta thường không cần dùng dấu gạch ngang.

IX. Các cấp độ so sánh của tính từ trong tiếng Anh

Trước khi đi vào công thức, các bạn cần phân biệt được Tính từ ngắn (1 âm tiết như small, fast) và Tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên như beautiful, expensive).
Các cấp độ so sánh của tính từ trong tiếng Anh

1. So sánh bằng (Positive Degree)

Dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất tương đồng nhau.

  • Cấu trúc: As + Adj + as

  • Ví dụ: She is as tall as her mother. (Cô ấy cao bằng mẹ cô ấy).

2. So sánh hơn (Comparative Degree)

Dùng để so sánh giữa hai đối tượng với nhau.

  • Tính từ ngắn: Adj + er + than

  • Tính từ dài: more + Adj + than

  • Ví dụ: Today is hotter than yesterday. (Hôm nay nóng hơn hôm qua).

3. So sánh nhất (Superlative Degree)

Dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng còn lại trong một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).

  • Tính từ ngắn: the + Adj + est

  • Tính từ dài: the + most + Adj

  • Ví dụ: He is the tallest student in my class. (Cậu ấy là học sinh cao nhất lớp tôi).

4. Lưu ý các trường hợp đặc biệt (Bất quy tắc)

Có một số tính từ không tuân theo quy tắc thêm -er hay -est mà các em buộc phải học thuộc lòng:

Tính từ (Adj)

So sánh hơn

So sánh nhất

Good (Tốt)

Better

The best

Bad (Tệ)

Worse

The worst

Far (Xa)

Farther / Further

The farthest / furthest

Little (Ít)

Less

The least

Many / Much (Nhiều)

More

The most

X. Tổng hợp bài tập tính từ trong tiếng Anh có đáp án

Để bài viết thực sự giúp các em "nhuần nhuyễn" kiến thức về tính từ trong tiếng Anh, cô Mai Phương đã thiết kế bộ bài tập thực chiến với 3 dạng bài thường gặp nhất trong các kỳ thi. Các em hãy tự làm trước khi xem đáp án nhé!
Tổng hợp bài tập tính từ trong tiếng Anh có đáp án

Bài 1: Điền dạng tính từ đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. This horror movie is very __________. (frighten)
  2. I was __________ to hear the news of his success. (amaze)
  3. The lesson was so __________ that half the class fell asleep. (bore)
  4. Are you __________ in joining our English club? (interest)
  5. It was a __________ result for the whole team. (disappoint)
  6. I’m __________ with my current job; I need a change. (bore)
  7. Traveling alone can be an __________ experience. (excite)
  8. She was __________ by the beauty of the city. (overwhelme)
  9. The news about the accident was __________. (shock)
  10. We were __________ to find the shop closed. (annoy)

Đáp án:

  1. frightening
  2. amazed
  3. boring
  4. interested
  5. disappointing
  6. bored
  7. exciting
  8. overwhelmed
  9. shocking
  10. annoyed

Bài 2: Sắp xếp các tính từ trong ngoặc theo đúng trật tự.

  1. She bought a (leather / black / new) jacket.
  2. He owns a (small / old / Japanese) car.
  3. Look at that (beautiful / round / wooden) table.
  4. I have a (blue / small / plastic) bag.
  5. They live in a (modern / big / white) house.
  6. She has (black / long / lovely) hair.
  7. He gave her (red / three / beautiful) roses.
  8. It is a (French / delicious / thin) cheese.
  9. I found a (metal / small / strange) object.
  10. A (young / tall / intelligent) man joined our team.

Đáp án:

  1. new black leather
  2. small old Japanese
  3. beautiful round wooden
  4. small blue plastic
  5. big modern white
  6. lovely long black
  7. three beautiful red
  8. delicious thin French
  9. strange small metal
  10. intelligent tall young

Bài 3: Chia tính từ trong ngoặc ở dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.

  1. This is the __________ (good) book I have ever read.
  2. Health is __________ (important) than money.
  3. My house is __________ (big) than yours.
  4. Who is the __________ (tall) person in your family?
  5. Today is __________ (bad) than yesterday.
  6. This exercise is __________ (difficult) than the last one.
  7. Gold is __________ (heavy) than silver.
  8. She is the __________ (intelligent) student in my class.
  9. Winter is the __________ (cold) season of the year.
  10. Your car is __________ (expensive) than mine.

Đáp án:

  1. the best
  2. more important
  3. bigger
  4. tallest
  5. worse
  6. more difficult
  7. heavier
  8. most intelligent
  9. coldest
  10. more expensive

Tính từ là "gia vị" giúp câu tiếng Anh của bạn hay hơn, chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập quy tắc OSASCOMP thật kỹ vì nó chắc chắn sẽ xuất hiện trong các bài thi thực tế. Nếu bạn muốn lộ trình học tiếng Anh bài bản và dễ hiểu hơn nữa, đừng quên tham khảo các khóa học tại Tiếng Anh cô Mai Phương nhé!