Đại từ (Pronouns) là phần ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn trong các bài thi TOEIC hay THPTQG, đặc biệt là các cặp từ như My/Mine hay The other/Others. Bài viết này của Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức về đại từ trong tiếng Anh, chỉ ra lỗi sai thường gặp và cung cấp bài tập thực hành để bạn nắm chắc bản chất.
I. Đại từ (Pronouns) là gì?
Đại từ (Pronouns) là từ dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh lặp lại từ ngữ ở các câu trước.
Khi dùng đại từ, bạn bắt buộc phải xác định được nó đang thay thế cho danh từ nào ở phía trước. Nếu không tìm được danh từ gốc, nghĩa là bạn đang dùng sai đại từ.

Ví dụ:
- Câu gốc: Mai Phuong is a teacher. Mai Phuong loves Mai Phuong's students. -> Nhận xét: Lặp từ "Mai Phuong" 3 lần khiến câu văn nặng nề và thiếu tự nhiên.
- Câu dùng đại từ: Mai Phuong is a teacher. She loves her students. -> Phân tích: "She" thay thế cho chủ ngữ "Mai Phuong", "Her" thay thế cho tính từ sở hữu. Câu văn trở nên mượt mà, tự nhiên hơn.
II. Phân loại Đại từ trong tiếng Anh
Tiếng Anh có 6 loại đại từ, cùng Tiếng Anh cô Mai Phương tìm hiểu kỹ 6 loại đại từ đó trong phần dưới đây nhé:

1. Đại từ nhân xưng
Chúng ta dùng đại từ nhân xưng để thay thế cho một danh từ ở trước đó.
-
EX: Ms Phuong is my teacher. She is very thin. (Cô giáo của tôi là cô Phương, cô ấy rất gầy.)
Đại từ “she” dùng thay cho danh từ riêng “Ms Phuong” ở câu thứ nhất. Khi dùng đại từ các bạn cần chú ý xem xét xem đại từ đó thay thế tương ứng với danh từ nào.
Chẳng hạn trong ví dụ: Ms Phuong is my teacher. Ở câu sau các bạn phải dùng “She” chứ không thể dùng “He” được. Mẹo ở đây là “chữ Ms” dùng để chỉ phụ nữ.
Ví dụ khác:
-
I visit my parents once a week. They live in a small city.
Từ “they” ở câu thứ 2 ám chỉ đến danh từ “my parents” ở câu thứ nhất.
Bảng: Đại từ nhân xưng và đại từ tân ngữ
|
Ngôi |
Đại từ nhân xưng (làm chủ ngữ) |
Đại từ tân ngữ |
|---|---|---|
|
Số ít |
I |
me |
|
|
you |
you |
|
|
he / she / it |
him / her / it |
|
Số nhiều |
we |
us |
|
|
you |
you |
|
|
they |
them |
2. Đại từ tân ngữ (Objective pronouns)
Nếu như đại từ nhân xưng đóng vai trò làm chủ ngữ thì đại từ tân ngữ sẽ đóng vai trò làm tân ngữ trong câu.
-
EX: My mother is Lan. She is very kind to me. I love her very much. (Mẹ tôi tên là Lan. Bà ấy rất tốt với tôi. Tôi yêu bà ấy rất nhiều.)
-> Từ “she” được gọi là đại từ nhân xưng, đóng vai trò làm chủ ngữ còn “her” là đại từ làm tân ngữ đứng sau động từ “love”. Cả hai từ này đều thay thế tương ứng với danh từ “my mother” ở phía trước.
3. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Trong tiếng Anh, chúng ta có: tính từ sở hữu là (Possessive Adjective) và đại từ sở hữu (Possessive Pronouns). Bây giờ, Chúng ta sẽ cùng phân biệt hai loại từ này.
|
Tính từ sở hữu |
Đại từ sở hữu |
|---|---|
|
My |
Mine |
|
Your |
Yours |
|
Our |
Ours |
|
Their |
Theirs |
|
His |
His |
|
Her |
Hers |
|
It |
Its |
Quy tắc:
Đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu + danh từ
-
EX: My book is on the table. Yours in on the shelf. (Sách của tôi thì ở trên bàn. Của bạn thì ở trên giá sách.)
-> Của bạn ở đây tức là sách của bạn (yours = your book). Từ sách đã được nhắc đến ở câu trước vì thế ở câu sau chúng ta chỉ cần dùng đại từ sở hữu là đủ.
-
EX2: My telephone is of higher quality than hers. (Điện thoại của tôi có chất lượng cao hơn của cô ấy.)
-> Đại từ sở hữu hers = tính từ sở hữu her + danh từ telephone. Đại từ sở hữu thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ mà ta không muốn nhắc lại.
Một trường hợp khác:
-
A friend of mine has just called. (Một người bạn của tôi vừa mới gọi điện.)
-> Chúng ta phải dùng đại từ sở hữu “mine” sau giới từ “of” chứ không thể dùng tính từ sở hữu “my” hay “me”.
4. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
|
Chủ ngữ |
Tân ngữ |
Tính từ sở hữu |
Đại từ sở hữu |
Đại từ phản thân |
|---|---|---|---|---|
|
I |
Me |
My |
Mine |
Myself |
|
You |
You |
Your |
Yours |
Yourself |
|
We |
Us |
Our |
Ours |
Ourselves |
|
They |
Them |
Their |
Theirs |
Themselves |
|
He |
Him |
His |
His |
Himself |
|
She |
Her |
Her |
Hers |
Herself |
|
It |
It |
Its |
Its |
Itself |
Cách dùng của đại từ phản thân như sau:
-
Chủ ngữ + Động từ + Đại từ phản thân. Mang nghĩa ai làm gì chính mình.
-
EX: He cut himself. (Anh ấy cắt vào tay chính anh ấy.)
-
She looks at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn cô ấy trong gương.)
-
-
Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh.
-
He prefers to clean the house himself instead of hiring a maid. (Anh ấy thích tự lau dọn nhà cửa hơn là thuê người giúp việc.)
-
-
Đại từ phản thân đứng sau giới từ “by” mang nghĩa “tự mình” “một mình”
-
She stayed at home by herself. (Cô ấy ở nhà một mình.)
-
Trong trường hợp này: by oneself = on one’s own = alone: một mình
-
5. Đại từ chỉ định
Chúng ta có 4 từ: this (cái này), that (cái kia), these (những cái này) và those (những cái kia).
-
Nếu các từ này đi với một danh từ ở phía sau thì được gọi là các tính từ chỉ định.
-
EX: These flowers smell nice. (Những bông hoa này ngửi mùi thơm).
-
-> “These” ở đây là tính từ chỉ định.
-
-
Khi là đại từ thì các từ this, that, these, those đứng một mình.
-
EX: This is my house.
-
Từ “this” ở trong câu này là đại từ. Nó đứng một mình.
-
Nhiều học sinh vì học không chắc căn bản nên không phát hiện ra điều này!
Trong TOEIC, đại từ chỉ định có ứng dụng như sau:
a – Trong câu so sánh tương ứng hai vật, việc:
-
EX: His experience is different from that of his friends. (Kinh nghiệm của anh ấy thì khác xa so với của các bạn của anh ấy.)
-> Ở đây, đối tượng được nói đến là kinh nghiệm. Nếu không có từ “that” thì chúng ta sẽ so sánh kinh nghiệm của anh ấy với các bạn của anh ấy, so sánh vật với người. -> Phải là: “Kinh nghiệm của anh ấy thì khác xa so với kinh nghiệm của các bạn của anh ấy.”
-
Hoặc ví dụ: The products of E-Market are better than those of rival companies. (Sản phẩm của E-market thì tốt hơn những sản phẩm của các công ty đối thủ.)
-> Ở đây chúng ta dùng that hoặc those. Chúng ta không dùng this hay these.
b – Chúng ta dùng “those” để chỉ “those people” trong câu:
-
Those who are interested in this position should contact Ms Lily. (Những người mà quan tâm đến vị trí này cần liên hệ với Ms. Lily)
6. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Đầu tiên chúng ta cùng tìm hiểu các đại từ: Another – Other /Others – The other/ The others
-
Another + N số ít: một cái khác
-
Other: là Tính từ, thường đứng trước danh từ số nhiều.
-
Ex: Other people may disagree with your ideas.
-
He was at the library with two other students.
-
-
Others: là đại từ = Other + Noun(s)
-
Ex: Some people drink beer. Other people/Others drink wine.
-
-
The other + Noun(s): (những) cái còn lại
-
Ex: I have 4 pencils. One is red. Another is blue. Another is black. The other (pencil) is grey.
-
-
The others: là đại từ = The other + Noun(s)
-
Ex: I can't do the 4th and the 5th questions, but have done all the others
-
Một số ví dụ để chúng ta hiểu hơn cách sử dụng của những từ này là:
-
There are three books on the table. One is mine, another is Tom's, and the other is yours. (Có 3 cuốn sách trên bàn. Một cuốn là của tôi, một cuốn là của Tôm và cuốn còn lại là của bạn.)
-
There are 3 books on the table. One is mine, and the others are Tom's. (Có 3 cuốn sách trên bàn. Một cuốn là của tôi. Những cuốn còn lại là của Tom.)
-
There are 50 students in my class. Some are from Mexico, and others are from Japan. (Có 50 sinh viên trong lớp tôi. Một số bạn đến từ Mexico và những bạn khác từ Nhật Bản.)
-
If you are not satisfied with this product, we will send you another. (Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm này, chúng tôi sẽ gửi bạn sản phẩm khác.)
Each other & one another
-
Hai cụm từ này đều mang nghĩa là “nhau”
-
Each other để chỉ hai người với nhau.
-
One another để chỉ 3 người trở lên.
-
Ex: They discussed the problem with each other. (Họ thảo luận vấn đề với nhau.)
-
The team members helped one another. (Các thành viên trong đội giúp đỡ lẫn nhau.)
-
Các đại từ chỉ định chỉ số lượng:
-
each là mỗi, every là mọi, 2 từ này luôn đi với danh từ đếm được số ít.
-
some là một ít, một vài, any là bất kỳ, no là không, all là tất cả. Các từ này có thể đi với danh từ đếm được hoặc không đếm được.
-
EX: Each user is provided with a password. (Mỗi người dùng được cung cấp một mật khẩu.)
-
All employees are informed of the new schedule. (Tất cả nhân viên đều được thông báo về lịch trình mới)
Few/ A few & Little/ A little
-
A few là một vài. A few = some /several, dùng với danh từ đếm được số nhiều.
-
A little mang nghĩa là một ít dùng với danh từ không đếm được.
-
Ex: He has a few friends who come to visit him at the weekend. (Anh ấy có vài người bạn, những người tới thăm anh ấy vào cuối tuần.)
-
He has a little money to save in the bank. (Anh ấy có một ít tiền để tiết kiệm trong ngân hàng.)
-
-
Hai từ “few” và “little” không có mạo từ “a” đằng trước. Hai từ này mang nghĩa tiêu cực (rất ít hoặc hầu như không có).
-
EX: He has few friends. He feels lonely. (Anh ấy có rất ít bạn, anh ấy cảm thấy cô đơn)
- He has little money. He can’t buy anything.
(Anh ấy có rất ít tiền, anh ấy chẳng mua được cái gì cả)
-
III. Bài tập thực hành Đại từ (Có đáp án)
Hãy áp dụng ngay kiến thức vừa học để giải quyết các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Cố gắng tự làm trước khi xem đáp án nhé!

Question 1: When interviewed, Beverley Kirkpatrick explained that an inquisitive nature as a child made ----- interested in studying journalism.
(A) she
(B) her
(C) hers
(D) herself
Question 2: Even with our detailed website, many customers prefer to visit our store locations and see the products for -----.
(A) they
(B) their
(C) theirs
(D) themselves
Question 3: The Blackwell KV, part of our newest series of headphones, is the most advanced model of --------- kind.
(A) its
(B) our
(C) your
(D) their
Question 4: Ms. Woolner is hoping to change ............... daily routine to be more conductive to a healthy lifestyle.
(A) herself
(B) her
(C) she
(D) hers
Question 5: Clients wishing to cancel ----------- appointment must do so within 48 hours to avoid a penalty fee.
(A) them
(B) themselves
(C) their
(D) theirs
Question 6: After making ------- final decision, please inform the secretary, Mrs.Chester.
(A) your
(B) mine
(C) yours
(D) my
Question 7: New students at Strafford College of Computer Science are advised to take a free students' guide booklet and review -------- thoroughly.
(A) themselves
(B) them
(C) itself
(D) it
Question 8: Daniel Nishida, the chief supply officer, asked that ------- be given full responsibility for approving all invoices.
(A) he
(B) him
(C) his
(D) himself
Question 9: Here at Vanguard Buying Club, ------- help members find quality merchandise at the lowest possible prices.
(A) us
(B) our
(C) we
(D) ourselves
Question 10: Even though Cabrera Pictures and Marcella Images make very different films, ----- are successful movie studios.
(A) several
(B) everybody
(C) some
(D) both
Đáp án
- B (her): Cần tân ngữ đứng sau động từ "made". (made her interested).
- D (themselves): Cụm "see... for themselves" (tự mình xem).
- A (its): Cần tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ "kind". "The Blackwell KV" là tên máy móc (số ít, vật) nên dùng "its".
- B (her): Cần tính từ sở hữu bổ nghĩa cho "daily routine".
- C (their): Cần tính từ sở hữu bổ nghĩa cho "appointment".
- A (your): Cần tính từ sở hữu cho "final decision". (Câu mệnh lệnh thường hướng tới đối tượng "you").
- D (it): Cần tân ngữ thay thế cho cụm danh từ số ít phía trước "students' guide booklet".
- A (he): Cần chủ ngữ cho mệnh đề phía sau "that". (Cấu trúc câu giả định/Subjunctive).
- C (we): Cần chủ ngữ cho động từ "help".
- D (both): Thay thế cho 2 chủ thể (Cabrera Pictures và Marcella Images).
Kiến thức về Đại từ không quá phức tạp nếu bạn nắm được bản chất thay thế của nó. Hy vọng những chia sẻ thực tế từ Tiếng Anh cô Mai Phương đã giúp bạn gỡ rối các điểm mù ngữ pháp. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành phản xạ nhé!