Nếu bạn chưa biết cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh thì đừng bỏ qua bài viết này. Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ tổng hợp cho bạn các mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh dễ nhớ, hay nhất để bạn tự tin giới thiệu, giao tiếp trong các buổi gặp mặt với người nước ngoài nhé.
I. Cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
Nếu bạn chưa biết giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh như nào thì hãy thử cấu trúc giới thiệu bản thân dưới đây để giúp bài giới thiệu trông tự nhiên và hay hơn nhé.

Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh tự nhiên:
- Chào hỏi + tên
- Tuổi / lớp / trường / nơi sống (tùy đối tượng)
- Sở thích / thói quen (một vài ý thôi, đừng kể quá nhiều)
- Điểm mạnh / tính cách (hoặc ước mơ, mục tiêu)
- Kết thúc thân thiện (cảm ơn, mong muốn làm quen)
Bảng mẫu câu giới thiệu cơ bản (cực dễ dùng)
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
Hi/Hello! My name is ___. |
Chào bạn! Mình tên là ___. |
|
You can call me ___. |
Bạn có thể gọi mình là ___. |
|
I’m ___ years old. |
Mình ___ tuổi. |
|
I live in ___. |
Mình sống ở ___. |
|
I’m from ___. |
Mình đến từ ___. |
|
I study at ___. |
Mình học ở ___. |
|
I’m in grade ___. |
Mình học lớp ___. |
|
My favorite subject is ___. |
Môn mình thích nhất là ___. |
|
I like/love ___. |
Mình thích ___. |
|
In my free time, I often ___. |
Thời gian rảnh mình thường ___. |
|
I’m a(n) ___ person. |
Mình là người khá ___. |
|
Nice to meet you! |
Rất vui được gặp bạn! |
II. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh cấp 1
Đối với học sinh cấp 1, bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cần được xây dựng từ những mẫu câu ngắn và cấu trúc từ vựng đơn giản. Tham khảo mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh cấp 1 dưới đây nhé:

|
Mẫu 1 (ngắn, dễ học thuộc) |
Mẫu 2 (dễ thương, tự nhiên hơn) |
|
Hello! My name is Nam. I’m 7 years old. I’m in grade 2. I study at Hoa Sen Primary School. I like playing football and drawing. Nice to meet you! |
Hi everyone! I’m Lan. I’m 8 years old. I live in Hanoi. I like cats and I love ice cream. My favorite subject is English. Thank you! |
Bảng mẫu câu hay dùng cho cấp 1
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
I’m in grade ___. |
Mình học lớp ___. |
|
My school is ___. |
Trường của mình là ___. |
|
I like cartoons. |
Mình thích phim hoạt hình. |
|
I like playing with my friends. |
Mình thích chơi với bạn bè. |
|
My favorite color is ___. |
Màu mình thích nhất là ___. |
|
I have a pet ___. |
Mình có một con thú cưng là ___. |
|
I like singing and dancing. |
Mình thích hát và nhảy. |
|
Nice to meet you all. |
Rất vui được gặp mọi người. |
III. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh cấp 2
Học sinh cấp 2 cần một bài giới thiệu có chiều sâu hơn bằng cách kết hợp thông tin cá nhân với các trải nghiệm thực tế. Thay vì chỉ nêu tên tuổi, bạn nên mở rộng sang các khía cạnh cụ thể như điểm mạnh cá nhân, câu lạc bộ đang tham gia hoặc các mục tiêu học tập rõ ràng.

|
Mẫu 1 (đủ ý, dễ nói trong lớp) |
Mẫu 2 (tự nhiên hơn, có chút cá tính) |
|
Hello everyone! My name is Minh. I’m 13 years old and I’m in grade 7. I study at Nguyen Trai Secondary School. I enjoy reading books and playing badminton. I’m friendly and I like working in a team. Nice to meet you! |
Hi! I’m Thao. I’m 14 years old. I live in Ho Chi Minh City. In my free time, I usually listen to music and watch movies. My favorite subject is English because I want to speak it better in the future. Thank you for listening! |
Bảng mẫu câu hay dùng cho cấp 2
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
I’m in grade ___. |
Mình học lớp ___. |
|
I’m interested in ___. |
Mình hứng thú với ___. |
|
I enjoy ___ in my free time. |
Mình thích ___ lúc rảnh. |
|
I’m good at ___. |
Mình giỏi ___. |
|
I want to improve my English. |
Mình muốn cải thiện tiếng Anh. |
|
I’m friendly and outgoing. |
Mình thân thiện và hòa đồng. |
|
I’m a little shy at first. |
Ban đầu mình hơi ngại một chút. |
|
I hope we can be friends. |
Mình hy vọng chúng ta có thể làm bạn. |
IV. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho học sinh cấp 3
Giới thiệu bản thân ở cấp 3 đòi hỏi sự sâu sắc hơn về mặt nội dung. Thay vì nói chung chung, hãy đi chi tiết hơn vào các sở thích, dự định tương lai,... Tham khảo mẫu câu giới thiệu bằng tiếng Anh cho học sinh cấp 3 dưới đây nhé.

|
Mẫu 1 (đủ ý, dễ nói trong lớp) |
Mẫu 2 (tự nhiên hơn, có chút cá tính) |
|
Hello everyone! My name is Trang. I’m 16 years old and I’m a grade 11 student. I study at Le Quy Don High School. I’m interested in English and Mathematics. In my free time, I enjoy reading and doing volunteer work. I hope to become a doctor in the future. Nice to meet you! |
Hi guys! I’m Khoa. I’m 17 and I’m currently studying in grade 12. I’m really into technology and I like learning new skills online. I’m quite hardworking and I always try my best. I’m happy to join this class and I hope we’ll have a great time together! |
Bảng mẫu câu hay dùng cho cấp 3
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
I’m currently a grade ___ student. |
Hiện tại mình học lớp ___. |
|
I’m preparing for the national exam. |
Mình đang ôn thi THPTQG. |
|
I’m interested in ___. |
Mình quan tâm đến ___. |
|
I’m passionate about ___. |
Mình thật sự đam mê ___. |
|
My dream is to become ___. |
Ước mơ của mình là trở thành ___. |
|
I’m hardworking and responsible. |
Mình chăm chỉ và có trách nhiệm. |
|
I always try to improve myself. |
Mình luôn cố gắng hoàn thiện bản thân. |
|
I’m looking forward to learning with you. |
Mình mong được học cùng mọi người. |
V. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho sinh viên
Sinh viên hay dùng khi phỏng vấn CLB, thuyết trình hoặc gặp gỡ môi trường mới. Bạn nên nói rõ: ngành học – trường – kỹ năng – sở thích – định hướng.

|
Mẫu 1 (phỏng vấn CLB/hoạt động) |
Mẫu 2 (giới thiệu trong buổi thuyết trình) |
|
Hello! My name is Phuong. I’m a second-year student majoring in Business Administration at National Economics University. I’m interested in marketing and content creation. I’m hardworking, open-minded, and I enjoy working in a team. I hope to learn more and contribute to the club. Thank you! |
Hi everyone! I’m Tuan. I’m currently studying Information Technology. I’m really passionate about programming and problem-solving. In my free time, I like building small projects and learning new technologies. It’s nice to meet you all! |
Bảng mẫu câu hay dùng cho sinh viên
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
I’m a ___-year student at ___. |
Mình là sinh viên năm __ tại ___. |
|
My major is ___. |
Chuyên ngành của mình là ___. |
|
I’m interested in ___. |
Mình quan tâm đến ___. |
|
I’m passionate about ___. |
Mình đam mê ___. |
|
I have experience in ___. |
Mình có kinh nghiệm về ___. |
|
I’m excited to join ___. |
Mình rất hào hứng khi tham gia ___. |
|
I hope to improve my skills. |
Mình mong muốn nâng cao kỹ năng. |
|
Thank you for having me today. |
Cảm ơn vì đã cho mình cơ hội hôm nay. |
VI. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh ngắn gọn
Có những lúc bạn chỉ cần giới thiệu 2–4 câu: gặp lần đầu, giới thiệu trong lớp, nhắn tin hoặc trả lời nhanh trong phỏng vấn.

|
Mẫu 1 |
Mẫu 2 |
|
Hi! I’m Mai. I’m from Da Nang. I like reading and learning English. Nice to meet you! |
Hello! My name is Long. I’m a student and I live in Hanoi. I enjoy playing sports and listening to music. Nice to meet you! |
Bảng mẫu câu ngắn gọn
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
I’m ___. |
Mình là ___. |
|
I’m from ___. |
Mình đến từ ___. |
|
I’m a student. |
Mình là học sinh/sinh viên. |
|
I work as a ___. |
Mình làm nghề ___. |
|
Nice to meet you. |
Rất vui được gặp bạn. |
VII. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho người đi làm
Người đi làm nên giới thiệu theo hướng chuyên nghiệp: tên – vị trí – công ty – kinh nghiệm – điểm mạnh – mục tiêu hợp tác.

|
Mẫu 1 (giới thiệu trong cuộc họp/đi làm mới) |
Mẫu 2 (giới thiệu khi gặp đối tác/khách hàng) |
|
Hello everyone! My name is Huy. I’m a marketing executive at ABC Company. I’ve been working in marketing for 3 years, focusing on content and branding. I’m excited to work with you and I hope we can achieve great results together. |
Hi! I’m Linh. I’m a sales representative from XYZ Corporation. My role is to support clients and provide the best solutions for their needs. It’s a pleasure to meet you, and I look forward to working with you. |
Bảng mẫu câu hay dùng cho người đi làm
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
I work as a ___. |
Mình làm vị trí ___. |
|
I work at ___ Company. |
Mình làm ở công ty ___. |
|
I’m responsible for ___. |
Mình phụ trách ___. |
|
I have ___ years of experience in ___. |
Mình có ___ năm kinh nghiệm trong ___. |
|
My strengths are ___. |
Điểm mạnh của mình là ___. |
|
I’m looking forward to working with you. |
Mong được hợp tác cùng bạn. |
|
It’s a pleasure to meet you. |
Rất hân hạnh được gặp bạn. |
|
Thank you for your time. |
Cảm ơn bạn đã dành thời gian. |
VIII. Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cơ bản
Nếu bạn đang ở mức mất gốc hoặc mới bắt đầu học, bạn chỉ cần luyện theo mẫu cơ bản này. Mỗi câu là một mảng thông tin, bạn ghép lại là thành bài hoàn chỉnh.

|
Mẫu 1 |
Mẫu 2 |
|
Hello! My name is ___. I am ___ years old. I live in ___. I am a student. I like ___. Nice to meet you! |
Hi! My name is ___. I’m from ___. I study at ___. I like ___. I want to improve my English. Thank you! |
Bảng mẫu câu cơ bản
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
|
My name is ___. |
Mình tên là ___. |
|
I’m ___ years old. |
Mình ___ tuổi. |
|
I live in ___. |
Mình sống ở ___. |
|
I’m a student. |
Mình là học sinh/sinh viên. |
|
I like ___. |
Mình thích ___. |
|
I want to learn English. |
Mình muốn học tiếng Anh. |
|
Nice to meet you. |
Rất vui được gặp bạn. |
|
Thank you for listening. |
Cảm ơn vì đã lắng nghe. |
Một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh ấn tượng nhất không cần cầu kỳ, mà nằm ở sự trôi chảy và thần thái chân thành. Cô Mai Phương tin rằng chỉ cần nắm vững các mẫu câu trên và luyện tập đều đặn, bạn chắc chắn sẽ tạo được thiện cảm ngay từ phút đầu tiên.