Cấu trúc This is the first time thường gây mất điểm trong các bài thi do học sinh hay nhầm lẫn cách chia thì. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ hệ thống hóa toàn bộ công thức và nguyên tắc viết lại câu với cấu chúc This is the first time chuẩn xác để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

I. Cấu trúc This is the first time là gì?

Trong tiếng Anh, cấu trúc This is the first time được sử dụng để diễn tả một trải nghiệm hoặc hành động lần đầu tiên xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.
Cấu trúc This is the first time là gì?

Nói cách khác, chủ thể của câu chưa từng thực hiện hành động này trong quá khứ, và đây là trải nghiệm đầu tiên của họ. Việc hiểu rõ bản chất "tính đến hiện tại" là chìa khóa để bạn không bao giờ chia sai thì của động từ đi kèm.

II. Cách dùng cấu trúc This is the first time

Do bản chất nhấn mạnh vào kết quả của một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, mệnh đề theo sau cấu trúc này bắt buộc phải chia ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Công thức chuẩn: This is the first time + S + have/has + V3/ed

Cách dùng cấu trúc This is the first time
Các trường hợp ứng dụng phổ biến:

  • Kể về trải nghiệm mới: This is the first time I have used this software. (Đây là lần đầu tiên tôi dùng phần mềm này.)
  • Nhấn mạnh sự đặc biệt: This is the first time I have visited such a beautiful place. (Đây là lần đầu tiên tôi đến một nơi đẹp như vậy.)
  • Ghi nhận sự thay đổi: This is the first time he has apologized to me. (Đây là lần đầu tiên anh ấy xin lỗi tôi.)

III. Cấu trúc tương đương với This is the first time

Trong các đề thi đánh giá năng lực ngôn ngữ, yêu cầu chuyển đổi từ cấu trúc this is the first time sang các dạng câu khác (Sentence Transformation) xuất hiện với tần suất dày đặc. Dưới đây là 4 nhóm cấu trúc tương đương phổ biến nhất, kèm theo hướng dẫn chuyển đổi chi tiết.
Cấu trúc tương đương This is the first time

1. Cấu trúc với "Never... before" (Quan trọng nhất)

Đây là dạng bài tập xuất hiện trong 90% các đề thi. Khi chuyển đổi, bạn mang ý nghĩa "đây là lần đầu" thành "chưa từng làm việc này trước đây".

  • Công thức: S + have/has never + V3/ed + before

  • Ví dụ chuyển đổi: * Câu gốc: This is the first time I have eaten sushi.

    • Viết lại: I have never eaten sushi before.

2. Cấu trúc nhấn mạnh "Trong đời" (In my life)

Sử dụng khi bạn muốn bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, ấn tượng).

  • Công thức: S + have/has never + V3/ed + in my life

  • Ví dụ: I have never seen such a magnificent view in my life. (Tôi chưa từng thấy khung cảnh nào tráng lệ đến thế trong đời).

3. Cấu trúc với chủ ngữ giả "It"

Thay vì dùng "This", người bản xứ thường dùng "It" trong văn phong giao tiếp thường ngày hoặc văn viết trang trọng.

  • Công thức: It is the first time + S + have/has + V3/ed

  • Ví dụ: It's the first time we have worked together. (Đây là lần đầu chúng tôi làm việc cùng nhau).

4. Cấu trúc rút gọn với Danh động từ (V-ing)

Cách nói này ngắn gọn, tự nhiên, thường dùng trong văn nói (Spoken English).

  • Công thức: This is my first time + V-ing

  • Ví dụ: This is my first time driving a manual car. (Đây là lần đầu tôi lái xe số sàn).

IV. Mở rộng cấu trúc This is the first time

Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt, bạn cần biết cách biến đổi cấu trúc gốc theo các mốc thời gian khác nhau hoặc thay đổi số lần trải nghiệm.
Mở rộng cấu trúc This is the first time

1. Dịch chuyển mốc thời gian (Quá khứ & Tương lai)

Nguyên tắc cốt lõi: Khi mệnh đề chính lùi thì hoặc tiến thì, mệnh đề phụ cũng phải tuân thủ sự hòa hợp thì (Sequence of Tenses).

  • Trải nghiệm trong Quá khứ: Khi kể lại một "lần đầu tiên" đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ, ta lùi thì Hiện tại hoàn thành xuống Quá khứ hoàn thành.

    • Công thức: This was the first time + S + had + V3/ed

    • Ví dụ: This was the first time I had visited Hue. (Đó là lần đầu tiên tôi đến Huế - việc đến Huế đã xảy ra trong quá khứ).

  • Trải nghiệm trong Tương lai: * Công thức: This will be the first time + S + have/has + V3/ed

    • Ví dụ: This will be the first time I have travelled abroad. (Đây sẽ là lần đầu tiên tôi đi nước ngoài).

2. Thay đổi số thứ tự (Ordinal numbers)

Bạn có thể thay thế "first" bằng các số thứ tự khác để đếm số lần. Cấu trúc ngữ pháp phía sau không thay đổi (vẫn dùng Hiện tại hoàn thành).

  • Công thức: This is the second/third/fourth... time + S + have/has + V3/ed

  • Ví dụ: This is the second time I have made this mistake. (Đây là lần thứ hai tôi mắc lỗi này).

3. Thêm trạng từ "Ever" để tăng sắc thái

Thêm "ever" trước động từ phân từ 2 (V3/ed) giúp nhấn mạnh tột độ sự hiếm hoi của trải nghiệm.

  • Ví dụ: This is the first time she has ever spoken English in public. (Đây là lần đầu tiên trong đời cô ấy nói tiếng Anh trước đám đông).

V.  Lưu ý khi dùng cấu trúc This is the first time

Qua nhiều năm chấm thi, Tiếng Anh cô Mai Phương nhận thấy học sinh thường xuyên mất điểm ở cấu trúc này do tư duy dịch "word-by-word" (từ đối từ) từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

  • Sai lầm 1: Dùng thì Quá khứ đơn. * Nguyên nhân: Tiếng Việt nói "Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội" (nghe có vẻ như sự việc đã xảy ra). Do đó học sinh hay chia V2/ed.

    • Sai: This is the first time I ~~visited~~ Hanoi.

    • Đúng: This is the first time I have visited Hanoi.

  • Sai lầm 2: Quên chia trợ động từ theo chủ ngữ.

    • Ghi nhớ: Chủ ngữ số ít (He/She/It/Danh từ số ít) đi với has. Chủ ngữ số nhiều (I/We/You/They/Danh từ số nhiều) đi với have.

  • Sai lầm 3: Quên chữ "before" khi viết lại câu với "never".

    • Nguyên nhân: Khi chuyển sang câu phủ định "chưa từng", nếu thiếu "before", câu sẽ bị hụt nghĩa về mặt thời gian (tính đến trước thời điểm hiện tại).

    • Sai: I have never eaten pizza.

    • Đúng: I have never eaten pizza before.

VI. Bài tập thực hành cấu trúc This is the first time (Có đáp án chi tiết)

Để ghi nhớ sâu sắc, hãy bắt tay vào làm 2 dạng bài tập tiêu biểu nhất dưới đây:
Bài tập thực hành cấu trúc This is the first time

Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. This is the first time I (try) ________ Mexican food.

  2. This is the third time she (forget) ________ her passwords this month.

  3. This was the first time they (fly) ________ by a helicopter.

  4. This will be the first time my grandfather (use) ________ a smartphone.

  5. This is the first time the machine (break) ________ down.

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (Sentence Transformation)

  1. I have never read such a fascinating book before. => This is the first time ____________________________________.

  2. This is the first time my brother has driven a car. => My brother has never ____________________________________.

  3. She hasn't been to an overseas exhibition before. => It is the first time ____________________________________.

  4. This is my first time presenting a project to the board. => This is the first time I ____________________________________.

Đáp án và Giải thích chi tiết

Đáp án Bài tập 1:

  1. have tried (Sự việc tính đến hiện tại ➔ Hiện tại hoàn thành).

  2. has forgotten (Thay số thứ tự "third", vẫn dùng HTHT. Chủ ngữ "she" đi với "has").

  3. had flown (Mệnh đề trước dùng "was" (Quá khứ) ➔ Lùi thì thành Quá khứ hoàn thành).

  4. has used (Sự việc tương lai, mệnh đề sau giữ nguyên HTHT. "My grandfather" là số ít).

  5. has broken ("The machine" là danh từ số ít ➔ đi với "has", phân từ 2 của break là broken).

Đáp án Bài tập 2:

  1. This is the first time I have read such a fascinating book. (Giải thích: Chuyển từ "never... before" sang cấu trúc This is the first time khẳng định).
  2. My brother has never driven a car before. (Giải thích: Phải có chữ "before" ở cuối câu để đảm bảo trọn vẹn ý nghĩa).
  3. It is the first time she has been to an overseas exhibition. (Giải thích: "It is" tương đương "This is". Đưa câu phủ định về dạng khẳng định với thì HTHT).
  4. This is the first time I have presented a project to the board. (Giải thích: Chuyển từ cụm Danh động từ "V-ing" sang mệnh đề HTHT chuẩn chỉnh).

Nắm vững cấu trúc this is the first time không chỉ giúp các em giao tiếp tự nhiên mà còn "ẵm trọn" điểm số trong bài thi. Tuy nhiên, đề thi THPT vẫn còn ẩn chứa rất nhiều "cái bẫy" ngữ pháp tương tự. Để ôn trúng trọng tâm, học nhàn mà vẫn tự tin cầm chắc điểm 8+, 9+, hãy đồng hành cùng cô trong khóa học PRO 3M và PRO 3M Plus ngay hôm nay nhé!