Có những lúc, bạn muốn nhấn mạnh một ý trong câu tiếng Anh mà không biết cách diễn đạt sao cho tự nhiên? Câu chẻ (Cleft Sentences) chính là chìa khóa giúp bạn làm điều đó. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hiểu trọn kiến thức câu chẻ: cách dùng, dạng đặc biệt và mẹo tránh lỗi thường gặp khi viết và nói.
I. Câu chẻ (Cleft Sentences) là gì?
Câu chẻ là cấu trúc dùng để nhấn mạnh một phần thông tin trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ, giúp ý chính nổi bật và câu tự nhiên hơn. Thay vì trình bày thông tin theo cách thông thường, câu chẻ chia câu gốc thành hai phấn: phần chính nhấn mạnh và phần phụ giải thích phần còn lại.

Ví dụ:
- It was Mary who broke the glass. (Chính Mary là người làm vỡ chiếc ly.)
- It is English that I love the most. (Chính tiếng Anh là thứ tôi yêu thích nhất.)
- It was yesterday that we met. (Chính hôm qua là ngày chúng tôi gặp nhau.)
II. Cấu trúc câu chẻ với "It + be" thông dụng
Cấu trúc It + be + thành phần được nhấn mạnh + that/who + mệnh đề còn lại là dạng phổ biến và cơ bản nhất của câu chẻ. Mục đích của cấu trúc này là tách riêng phần thông tin quan trọng để làm nổi bật, giúp người nghe dễ nhận biết trọng tâm của câu.
Tùy vào yếu tố muốn nhấn mạnh, người học có thể linh hoạt áp dụng theo bốn dạng chính sau.

1. Nhấn mạnh chủ ngữ (Subject)
Khi cần làm rõ ai hoặc cái gì thực hiện hành động, ta dùng câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ.
Cấu trúc: It + be + chủ ngữ + who/that + V…
Ví dụ:
-
It was Harry who got injured in the match yesterday. (Chính Harry bị thương trong trận đấu hôm qua.)
-
It was the cat that broke this vase. (Chính con mèo làm vỡ chiếc bình này.)
Cách dùng này đặc biệt hiệu quả trong miêu tả, tường thuật hay khi muốn khẳng định vai trò của một chủ thể cụ thể.
2. Nhấn mạnh tân ngữ (Object)
Dạng này được dùng khi người nói muốn làm rõ đối tượng chịu tác động của hành động.
Cấu trúc:
- It + be + tân ngữ (người) + whom/that + S + V…
- It + be + tân ngữ (vật) + that + S + V…
Ví dụ:
- It was John that she gave the book to. (Chính John là người cô ấy tặng cuốn sách.)
- It was my phone that I lost. (Chính chiếc điện thoại của tôi là thứ tôi làm mất.)
3. Nhấn mạnh trạng ngữ (Adverb)
Dùng khi cần làm nổi bật thời gian, nơi chốn hoặc cách thức hành động diễn ra.
Cấu trúc: It + be + trạng ngữ + that + S + V + O
Ví dụ:
- It was in the park that I lost my keys. (Chính ở công viên tôi đã làm mất chìa khóa.)
- It was last night that I met Taylor Swift. (Chính tối qua tôi gặp Taylor Swift.)
4. Nhấn mạnh trong câu bị động (Passive Voice)
Câu chẻ còn được sử dụng để nhấn mạnh trong câu bị động. Dùng khi cần làm nổi bật người hoặc vật được nhắc đến trong hành động bị động.
Cấu trúc: It + be + đối tượng + who/that + be + V3 (+ by + chủ ngữ)
Ví dụ:
- It was John who was given the award. (Chính John được trao giải thưởng.)
- It was the window that was broken by him. (Chính cửa sổ bị anh ta làm vỡ.)
III. Các cấu trúc câu chẻ đặc biệt khác
Bên cạnh dạng phổ biến It + be + … + that/who + …, tiếng Anh còn có nhiều loại câu chẻ linh hoạt khác. Chúng giúp người nói làm nổi bật hành động, sự vật, hay toàn bộ thông tin trong câu mà vẫn đảm bảo ngữ pháp tự nhiên và liền mạch.

1. Câu chẻ với "What"
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn toàn bộ hành động, sự việc hoặc ý tưởng làm chủ đề chính của câu, thường dịch là "Điều mà...", "Cái mà...".
Cấu trúc: What + Chủ ngữ + Động từ + is/was + Thành phần nhấn mạnh (cụm danh từ, tính từ, hoặc mệnh đề).
Ví dụ minh họa:
- Thay vì nói chung chung: "Her sudden resignation shocked the entire company." Hãy dùng câu chẻ để nhấn mạnh: "What shocked the entire company was her sudden resignation." (Điều gây sốc cho toàn thể công ty là việc cô ấy đột ngột từ chức.) → Câu văn ngay lập tức có điểm nhấn, gây tò mò và kịch tính hơn.
- Thay vì nói đơn giản: "I really need a long vacation." Hãy thể hiện sự khao khát: "What I really need right now is a long, relaxing vacation on a tropical island." (Điều tôi thực sự cần lúc này là một kỳ nghỉ dài, thư giãn trên một hòn đảo nhiệt đới.) → Câu nói thể hiện rõ ràng mong muốn và gợi hình ảnh cụ thể.
2. Câu chẻ với "Wh-" đảo ngược
Ở dạng này, chúng ta đưa thứ muốn nhấn mạnh lên làm chủ ngữ, khiến câu nói ngắn gọn, súc tích và rất phổ biến trong văn nói.
Cấu trúc: [Thành phần được nhấn mạnh] + is/was + Wh- từ (what/where/when/why) + S + V.
Ví dụ minh họa:
- Thay vì dùng "What": "What Jade has always wanted is a new phone." Hãy đảo ngược để tự nhiên hơn: "A new phone is what Jade has always wanted." (Một chiếc điện thoại mới chính là thứ Jade luôn muốn.) → Nghe như một lời khẳng định trực tiếp và chắc chắn.
- Thay vì nói: "The time we will make the final decision is tomorrow." Hãy nói: "Tomorrow is when we'll make the final decision." (Ngày mai chính là lúc chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng.) → Nhấn mạnh vào yếu tố thời gian "tomorrow" một cách rõ ràng.
3. Câu chẻ với "All"
Cấu trúc này hoàn hảo để diễn tả một mong ước giản đơn, một yêu cầu tối thiểu, hoặc thậm chí là một lời phàn nàn (khi "all" đi với "did").
Cấu trúc: All (that) + S + V + is/was + ...
Ví dụ minh họa:
- Thay vì nói: "I just want a little respect." Hãy nói để thể hiện sự thiếu thốn: "All I'm asking for is a little respect." (Tất cả những gì tôi đang yêu cầu chỉ là một chút tôn trọng.) → Làm nổi bật sự khiêm tốn của yêu cầu.
- Thay vì phàn nàn: "He did nothing but complain during the entire trip." Hãy dùng "all" để bày tỏ sự bực mình: "All he did during the entire trip was complain." (Tất cả những gì anh ta làm trong suốt chuyến đi là phàn nàn.) → Câu nói truyền tải cảm xúc tiêu cực một cách mạnh mẽ.
4. Câu chẻ với "There"
Đây là công cụ tuyệt vời để mở đầu một câu chuyện, giới thiệu một vấn đề hoặc một nhân vật quan trọng.
Cấu trúc: There + is/was + Danh từ + Mệnh đề quan hệ (who/that/which)...
Ví dụ minh họa:
- Thay vì nói trực tiếp: "She really wants to meet one person." Hãy tạo sự tò mò: "There is one person that she really wants to meet." (Có một người mà cô ấy thực sự muốn được gặp.) → Ngay lập tức khiến người nghe đặt câu hỏi "Người đó là ai?".
- Thay vì liệt kê: "We need to solve many urgent issues." Hãy nhấn mạnh tính cấp thiết: "There are many urgent issues that we need to solve immediately." (Có rất nhiều vấn đề cấp bách mà chúng ta cần phải giải quyết ngay lập tức.) → Làm nổi bật số lượng và mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
5. Câu chẻ với "If"
Cấu trúc này kết hợp giả định và nhấn mạnh, giúp bạn chỉ ra yếu tố quyết định trong một tình huống nào đó.
Cấu trúc: If + Mệnh đề điều kiện, it’s + [Thành phần nhấn mạnh] + that + S + V.
Ví dụ minh họa:
- Thay vì nói chung: "To succeed, you need hard work." Hãy khẳng định yếu tố cốt lõi: "If you want to succeed, it's hard work and persistence that you'll need, not just talent." (Nếu bạn muốn thành công, thứ bạn cần là sự chăm chỉ và kiên trì, không chỉ là tài năng.) → Phân biệt rõ ràng đâu là yếu tố thiết yếu.
- Thay vì nói: "If he fails again, it's because he lacks luck." Hãy dùng để an ủi hoặc giải thích: "If he fails again, it's luck that he'll be lacking, not skill." (Nếu anh ấy thất bại lần nữa, thì đó là do thiếu may mắn, chứ không phải do thiếu kỹ năng.) → Câu nói bảo vệ và chỉ ra nguyên nhân ngoại cảnh.
IV. Cách sử dụng câu chẻ hiệu quả
Câu chẻ là công cụ mạnh mẽ giúp câu văn rõ ràng, giàu nhịp điệu và thuyết phục hơn. Tuy nhiên, để phát huy đúng tác dụng, người học cần hiểu khi nào nên dùng và dùng như thế nào cho tự nhiên. Để sử dụng linh hoạt mà không bị gượng, bạn nên lưu ý những nguyên tắc sau:

- Dùng để nhấn mạnh thông tin cốt lõi: Chỉ sử dụng câu chẻ khi thật sự muốn làm nổi bật một yếu tố quan trọng trong câu, tránh lạm dụng khiến câu mất tự nhiên.
- Giữ cấu trúc ngắn gọn, dễ đọc: Tránh kéo dài mệnh đề hoặc thêm nhiều mệnh đề phụ. Một câu chẻ hiệu quả thường chỉ nên tập trung vào một điểm nhấn duy nhất.
- Lựa chọn từ quan hệ phù hợp (who, that, where, when...): Dùng who/whom cho người, that/which cho vật, where cho nơi chốn, when cho thời gian để câu trôi chảy và chính xác.
- Tránh lặp từ hoặc nhấn sai trọng tâm: Nếu thông tin cần nhấn mạnh đã rõ trong ngữ cảnh, không cần dùng thêm câu chẻ. Việc nhấn sai phần khiến câu trở nên gượng và kém mạch lạc.
V. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
Có một số lỗi khi sử dụng câu chẻ mà bạn cần lưu ý:

-
Nhầm đại từ quan hệ (who/that/which):
→ Sai: It was my friend which helped me.
→ Đúng: It was my friend who helped me.
Cách khắc phục: Luôn chọn đại từ đúng loại danh từ: who cho người, that/which cho vật.
-
Nhấn mạnh sai thành phần trong câu
→ Sai: It was in 2020 that she graduated, not where she studied.
→ Đúng: It was in 2020 that she graduated.
Cách khắc phục: Xác định rõ mục đích nhấn mạnh trước khi tạo câu chẻ; chỉ làm nổi bật một yếu tố duy nhất.
-
Lạm dụng câu chẻ trong cùng đoạn văn: Khi dùng quá nhiều, bài viết dễ nặng nề và mất tự nhiên. Chỉ sử dụng câu chẻ ở những điểm cần nhấn mạnh để tạo nhịp điệu và sự đa dạng cho văn phong.
-
Bỏ sót động từ “be” hoặc cấu trúc mệnh đề phụ
→ Sai: It my brother who fixed the computer.
→ Đúng: It was my brother who fixed the computer.
Cách khắc phục: Kiểm tra đầy đủ thành phần It + be + thành phần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề còn lại.
-
Không nhất quán về thì (tense)
→ Sai: It was yesterday that she is late.
→ Đúng: It was yesterday that she was late.
Cách khắc phục: Đảm bảo thì của mệnh đề chính và phụ thống nhất với ngữ cảnh.
VI. Bài tập vận dụng câu chẻ (Có đáp án)

Bài 1: Viết lại các câu sau thành câu chẻ, nhấn mạnh vào phần được gạch chân
- My brother broke the flower vase yesterday.
→ (Nhấn mạnh chủ ngữ "my brother") - I first met my boyfriend in this coffee shop.
→ (Nhấn mạnh trạng ngữ chỉ nơi chốn "in this coffee shop") - We need a clear plan, not just funding.
→ (Nhấn mạnh tân ngữ "a clear plan") - She didn't go to work because she felt tired.
→ (Nhấn mạnh trạng ngữ chỉ lý do "because she felt tired") - The sudden noise frightened the children.
→ (Nhấn mạnh chủ ngữ "the sudden noise")
Bài 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
-
It was in Paris _______ she learned about art.
A. who
B. where
C. that
D. whom -
It's the confidence _______ helps you succeed in an interview.
A. that
B. who
C. what
D. when -
It was his old teacher _______ he met at the airport.
A. which
B. whom
C. what
D. whose -
It _______ Lan who suggested we go early.
A. were
B. are
C. is
D. have been -
It was because of the bad weather _______ the flight was delayed.
A. that
B. which
C. who
D. when
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu chẻ sau
- It is my mother which is a great chef.
- It was last year when she got married.
- It were these documents that we need.
- It was a new bike what he bought for his son.
- It is at the library where you can find this book.
Bài 4: Kết hợp các cặp câu sau thành câu chẻ, nhấn mạnh vào phần in đậm
- I want to talk to the manager.
- Her dedication impressed everyone the most.
- He left his keys on the bus.
- They got married in 2020.
Đáp án
Bài 1:
- → It was my brother who/that broke the flower vase yesterday. (Nhấn mạnh chủ ngữ)
- → It was in this coffee shop that I first met my boyfriend. (Nhấn mạnh nơi chốn, dùng "that")
- → It is a clear plan that we need, not just funding. (Nhấn mạnh tân ngữ)
- → It was because she felt tired that she didn't go to work. (Nhấn mạnh lý do)
- → It was the sudden noise that frightened the children. (Nhấn mạnh chủ ngữ)
Bài 2:
- C. that (Sau cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn "in Paris", ta dùng "that")
- A. that (Nhấn mạnh chủ ngữ "the confidence" (vật), dùng "that")
- B. whom (Nhấm mạnh tân ngữ chỉ người "his old teacher", dùng "whom" hoặc "that")
- C. is (Chủ ngữ "It" là số ít, và câu diễn tả sự thật ở hiện tại)
- A. that (Sau cụm từ chỉ lý do "because of the bad weather", ta dùng "that")
Bài 3:
- Sai: which → Sửa thành: who/that (Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người "my mother", không dùng "which")
- Sai: when → Sửa thành: that (Sau trạng ngữ chỉ thời gian "last year", dùng "that")
- Sai: were → Sửa thành: was (Chủ ngữ "It" luôn đi với "was/were" tùy thuộc vào thì, nhưng trong câu chẻ, động từ "be" thường chia theo "It". Ở đây, sự việc xảy ra trong quá khứ nên dùng "was")
- Sai: what → Sửa thành: that (Câu chẻ với "It" không dùng "what")
- Câu này có thể chấp nhận được trong văn nói, nhưng về mặt ngữ pháp chính thống, cách tốt hơn là: It is at the library that you can find this book.
Bài 4:
- → It is the manager that/who/whom I want to talk to.
- → It was her dedication that impressed everyone the most.
- → It was on the bus that he left his keys.
- → It was in 2020 that they got married.
Kết luận
Khi nắm vững câu chẻ (Cleft Sentences), bạn không chỉ viết câu rõ ràng và tự nhiên hơn mà còn thể hiện được khả năng tư duy ngôn ngữ linh hoạt. Đây là một trong những bí quyết nhỏ giúp bài nói và bài viết tiếng Anh trở nên chuyên nghiệp hơn. Tiếp tục đồng hành cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để khám phá thêm nhiều mẹo ngữ pháp tinh gọn mà hiệu quả vượt trội.