Lúng túng khi phải chọn giữa V-ing và to V sau Admit là rào cản chung của rất nhiều người học tiếng Anh. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc admit một cách hiệu quả nhất, giúp các em tự tin dùng chuẩn mà không cần học vẹt.
I. Cấu trúc Admit là gì?
Admit /ədˈmɪt/ là động từ có nghĩa là thừa nhận, công nhận một điều gì đó đúng, thường là: thừa nhận lỗi sai, thừa nhận sự thật khó nói, thừa nhận trách nhiệm

Ví dụ:
- He admitted his mistake. (Anh ấy thừa nhận lỗi của mình.)
- She admitted that she was wrong. (Cô ấy thừa nhận rằng mình sai.)
Lưu ý: “Admit” thường mang sắc thái thừa nhận điều không tốt, hoặc điều khiến người nói “khó chịu” khi phải công khai.
II. Các cấu trúc thường gặp của Admit
Đây là phần quan trọng nhất vì “admit” có nhiều cách dùng, và mỗi cấu trúc sẽ phù hợp với một kiểu thông tin khác nhau.

1. Admit + N (danh từ/đại từ)
Cấu trúc Admit + N (danh từ/đại từ) dùng khi bạn muốn thừa nhận một sự việc, một lỗi sai, một sự thật dưới dạng danh từ.
Cấu trúc: Admit + N
Ví dụ:
- He admitted his mistake. (Anh ấy thừa nhận lỗi của mình.)
- They admitted their responsibility. (Họ thừa nhận trách nhiệm của mình.)
2. Admit + V-ing (thừa nhận đã làm gì)
Cấu trúc Admit + V-ing dùng khi bạn muốn thừa nhận mình đã làm gì.
Cấu trúc: Admit + V-ing
Ví dụ:
- She admitted lying to her parents. (Cô ấy thừa nhận đã nói dối bố mẹ.)
- He admitted taking the money. (Anh ấy thừa nhận đã lấy tiền.)
Ghi nhớ nhanh: Admit + V-ing vì hành động “thừa nhận” thường đi kèm hành động đã xảy ra.
3. Admit + that + mệnh đề
Cấu trúc Admit + that + mệnh đề dùng khi bạn muốn thừa nhận một ý hoàn chỉnh (một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ – động từ), thường là sự thật, lỗi sai hoặc điều không muốn nói ra.
Ví dụ:
- I admit that I was wrong. (Tôi thừa nhận rằng tôi đã sai.)
- She admitted that she didn’t finish the report. (Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy chưa hoàn thành báo cáo.)
III. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Admit
Để sử dụng admit đúng ngữ cảnh và diễn đạt tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài viết, bạn nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa.

1. Từ đồng nghĩa Admit
|
Từ đồng nghĩa Admit |
Nghĩa gần đúng |
|
acknowledge |
công nhận (thường trung tính) |
|
confess |
thú nhận (thường tội/lỗi nghiêm trọng) |
|
concede |
thừa nhận sau khi tranh luận |
|
accept |
chấp nhận |
|
own up to |
thừa nhận (thân mật) |
2. Từ trái nghĩa (Antonyms)
|
Từ trái nghĩa Admit |
Nghĩa |
|
deny |
phủ nhận |
|
refuse |
từ chối (thừa nhận/làm việc gì) |
|
reject |
bác bỏ |
IV. Phân biệt Acknowledge, Admit và Confess
Acknowledge, Admit và Confess đều mang nghĩa “thừa nhận”, nhưng sắc thái khác nhau khá rõ. Nắm chắc phần này sẽ giúp bạn chọn từ chính xác khi viết và nói.
|
Từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Acknowledge |
trung tính, lịch sự |
He acknowledged the problem. (Anh ấy công nhận có vấn đề.) |
|
Admit |
thừa nhận (thường miễn cưỡng) |
He admitted making a mistake. (Anh ấy thừa nhận đã sai.) |
|
Confess |
thú nhận (mạnh, nghiêm trọng) |
He confessed to cheating. (Anh ấy thú nhận gian lận.) |
VI. Bài tập vận dụng cấu trúc admit
Để ghi nhớ chắc cấu trúc admit hãy cùng ôn lại kiến thức với các câu hỏi dưới đây nhé.

1. Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
-
He admitted ____ the truth.
A. tell B. to tell C. telling D. told -
She admitted ____ cheating in the exam.
A. to B. for C. with D. about -
I admit that I ____ wrong.
A. am B. was C. were D. be -
They admitted ____ their mistake.
A. to make B. made C. making D. make -
He denied ____ the money.
A. take B. to take C. taking D. took
Bài tập 2: Viết lại câu
-
He admitted that he broke the window.
→ He admitted ____________________________. -
She admitted to her mom that she had lied.
→ She admitted ____________________________. -
They admitted that they were responsible.
→ They admitted ____________________________. -
I admit that I didn’t understand the lesson.
→ I admit ____________________________. -
He admitted to cheating in the test.
→ He admitted ____________________________.
2. Đáp án
Bài tập 1:
- C
- A
- B
- C
- C
Bài tập 2:
- He admitted breaking the window.
- She admitted to her mom that she had lied. (giữ nguyên đúng)
- They admitted being responsible. / They admitted their responsibility.
- I admit not understanding the lesson.
- He admitted cheating in the test.
Cấu trúc admit thường đi với V-ing (admit doing) hoặc admit to + V-ing/N, và cũng có thể dùng admit that + mệnh đề khi cần diễn đạt đầy đủ ý. Khi nắm chắc các cấu trúc này và phân biệt đúng admit – acknowledge – confess, bạn sẽ dùng “admit” tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi.
Nắm chắc cấu trúc Admit là các em đã tránh được một lỗi sai đáng tiếc rồi. Trong đề thi THPT còn rất nhiều bẫy tương tự, để ôn trúng, học nhàn và tự tin cầm chắc 8+, 9+, đồng hành cùng cô trong khóa học PRO 3M và PRO 3M Plus nhé!