Trong tiếng Anh, muốn diễn đạt chính xác về việc học, trước hết phải gọi đúng tên các dụng cụ học tập. Vì vậy, bài viết này của Tiếng Anh cô Mai Phương xây dựng hệ thống các dụng cụ học tập trong tiếng Anh theo một trình tự logic: vật nào gọi tên ra sao, dùng trong môn nào, xuất hiện ở đâu trong lớp học. Cùng tìm hiểu từng nhóm từ vựng để học chắc và dùng chuẩn ngay từ đầu.
I. Tổng hợp tên các dụng cụ học tập trong tiếng Anh cơ bản
Dưới đây là danh sách các dụng cụ học tập trong tiếng Anh thường gặp nhất trong lớp học. Bạn thử kiểm tra xem bạn đã nắm chắc được bao nhiêu món nhé!

1. Từ vựng về bút và dụng cụ viết
Nhóm này tập trung vào các vật dụng dùng trực tiếp khi viết và ghi chép, từ những loại bút cơ bản đến các đồ hỗ trợ đi kèm.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
pen |
/pen/ |
bút mực |
|
pencil |
/ˈpen.səl/ |
bút chì |
|
ballpoint pen |
/ˈbɔːl.pɔɪnt pen/ |
bút bi |
|
mechanical pencil |
/məˈkæn.ɪ.kəl ˈpen.səl/ |
bút chì kim |
|
fountain pen |
/ˈfaʊn.tən pen/ |
bút máy |
|
marker |
/ˈmɑː.kər/ |
bút dạ |
|
whiteboard marker |
/ˈwaɪt.bɔːd ˈmɑː.kər/ |
bút lông bảng |
|
highlighter |
/ˈhaɪˌlaɪ.tər/ |
bút nhớ dòng |
|
eraser |
/ɪˈreɪ.zər/ |
tẩy |
|
pencil sharpener |
/ˈpen.səl ˈʃɑː.pə.nər/ |
gọt bút chì |
|
correction tape |
/kəˈrek.ʃən teɪp/ |
băng kéo |
|
correction fluid |
/kəˈrek.ʃən ˈfluː.ɪd/ |
nước xóa |
2. Từ vựng về vở và các loại giấy
Không phải “vở” nào trong tiếng Việt cũng gọi chung là notebook trong tiếng Anh. Cùng kiểm tra lại cách gọi chính xác của từng loại vở và giấy học tập dưới đây.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
notebook |
/ˈnəʊt.bʊk/ |
vở ghi |
|
exercise book |
/ˈek.sə.saɪz bʊk/ |
vở bài tập |
|
workbook |
/ˈwɜːk.bʊk/ |
sách bài tập |
|
textbook |
/ˈtekst.bʊk/ |
sách giáo khoa |
|
worksheet |
/ˈwɜːk.ʃiːt/ |
phiếu bài tập |
|
handout |
/ˈhænd.aʊt/ |
tài liệu phát tay |
|
printout |
/ˈprɪnt.aʊt/ |
bản in |
|
lined paper |
/laɪnd ˈpeɪ.pər/ |
giấy kẻ dòng |
|
blank paper |
/blæŋk ˈpeɪ.pər/ |
giấy trắng |
|
graph paper |
/ˈɡrɑːf ˈpeɪ.pər/ |
giấy ô ly |
|
sticky note |
/ˈstɪk.i nəʊt/ |
giấy ghi chú |
3. Từ vựng về các vật dụng chứa đồ dùng học tập
Những từ vựng sau dùng để chỉ các vật dụng đựng, kẹp và sắp xếp đồ học tập. Bạn có đang dùng đúng từ cho cặp sách, hộp bút hay bìa tài liệu không?
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
pencil case |
/ˈpen.səl keɪs/ |
hộp bút |
|
pencil box |
/ˈpen.səl bɒks/ |
hộp bút (dạng cứng) |
|
school bag |
/skuːl bæɡ/ |
cặp sách |
|
backpack |
/ˈbæk.pæk/ |
ba lô |
|
folder |
/ˈfəʊl.dər/ |
bìa kẹp |
|
file |
/faɪl/ |
tệp tài liệu |
|
binder |
/ˈbaɪn.dər/ |
bìa còng |
|
document wallet |
/ˈdɒk.jə.mənt ˈwɒl.ɪt/ |
túi đựng tài liệu |
|
book cover |
/bʊk ˈkʌv.ər/ |
bọc sách |
|
paper clip |
/ˈpeɪ.pər klɪp/ |
kẹp giấy |
|
stapler |
/ˈsteɪ.plər/ |
dập ghim |
II. Phân loại các dụng cụ học tập trong tiếng Anh theo từng môn học
Thay vì học một danh sách dài khó nhớ, cách hiệu quả hơn là gắn từ vựng với môn học cụ thể để học đến đâu, bật ra đến đó.

1. Các dụng cụ dùng cho môn Toán học
Khi Toán chuyển từ tính toán sang hình học và đo lường, người học bắt đầu cần đến những dụng cụ mà nếu không biết tên tiếng Anh, rất khó mô tả chính xác.
|
Từ vựng |
Phát âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
ruler |
/ˈruː.lər/ |
thước kẻ |
|
measuring tape |
/ˈmeʒ.ər.ɪŋ teɪp/ |
thước dây |
|
protractor |
/prəˈtræk.tər/ |
thước đo góc |
|
compass |
/ˈkʌm.pəs/ |
compa (thước vẽ đường tròn) |
|
set square |
/ˈset skweər/ |
ê-ke |
|
graphing calculator |
/ˈɡrɑː.fɪŋ ˈkæl.kjə.leɪ.tər/ |
máy tính đồ thị |
|
abacus |
/ˈæb.ə.kəs/ |
bàn tính |
2. Các dụng cụ dùng cho môn Mỹ thuật và Thủ công
Với Mỹ thuật, từ vựng không nằm ở sản phẩm cuối cùng mà nằm ở quá trình thao tác, nơi mỗi dụng cụ đều cần được gọi đúng tên.
|
Từ vựng |
Phát âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
scissors |
/ˈsɪz.əz/ |
kéo |
|
glue |
/ɡluː/ |
keo dán |
|
glue stick |
/ˈɡluː ˌstɪk/ |
keo khô (dạng thỏi) |
|
paintbrush |
/ˈpeɪnt.brʌʃ/ |
cọ vẽ |
|
watercolor |
/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/ |
màu nước |
|
acrylic paint |
/əˈkrɪl.ɪk peɪnt/ |
màu acrylic |
|
crayon |
/ˈkreɪ.ɒn/ |
sáp màu |
|
palette |
/ˈpæl.ət/ |
bảng pha màu |
|
apron |
/ˈeɪ.prən/ |
tạp dề |
|
cardboard |
/ˈkɑːd.bɔːd/ |
bìa cứng (carton) |
3. Thiết bị điện tử hỗ trợ việc học tập
Trong môi trường học tập hiện đại, thiết bị điện tử cũng trở thành dụng cụ học tập đúng nghĩa.
|
Từ vựng |
Phát âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
laptop |
/ˈlæp.tɒp/ |
máy tính xách tay |
|
desktop computer |
/ˈdesk.tɒp kəmˈpjuː.tər/ |
máy tính để bàn |
|
tablet |
/ˈtæb.lət/ |
máy tính bảng |
|
smartphone |
/ˈsmɑːt.fəʊn/ |
điện thoại thông minh |
|
headphones |
/ˈhed.fəʊnz/ |
tai nghe chụp tai |
|
earbuds |
/ˈɪə.bʌdz/ |
tai nghe nhét tai |
|
microphone |
/ˈmaɪ.krə.fəʊn/ |
micro |
|
webcam |
/ˈweb.kæm/ |
webcam |
|
charger |
/ˈtʃɑː.dʒər/ |
bộ sạc |
|
power bank |
/ˈpaʊə bæŋk/ |
sạc dự phòng |
III. Từ vựng mở rộng về các dụng cụ học tập trong tiếng Anh tại lớp
Khi học trong lớp, bạn không chỉ dùng đồ cá nhân mà còn phải hiểu và gọi đúng các dụng cụ học tập trong tiếng Anh dùng chung và thiết bị cố định xung quanh mình.

1. Các vật dụng văn phòng phẩm dùng chung
Đây là những đồ dùng bạn thường được yêu cầu lấy, đặt hoặc sử dụng trong giờ học. Vậy nên, nếu không biết tên, bạn rất dễ rơi vào trạng thái nghe mà không làm được.
|
Từ vựng |
Phát âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
whiteboard |
/ˈwaɪt.bɔːd/ |
bảng trắng |
|
blackboard |
/ˈblæk.bɔːd/ |
bảng đen |
|
chalk |
/tʃɔːk/ |
phấn |
|
board eraser |
/bɔːd ɪˈreɪ.zər/ |
khăn lau bảng |
|
notice board |
/ˈnəʊ.tɪs bɔːd/ |
bảng thông báo |
|
paper tray |
/ˈpeɪ.pər treɪ/ |
khay đựng giấy |
|
hole punch |
/ˈhəʊl pʌntʃ/ |
dụng cụ bấm lỗ |
|
laminator |
/ˈlæm.ɪ.neɪ.tər/ |
máy ép nhựa |
|
tape dispenser |
/ˈteɪp dɪˈspen.sər/ |
dụng cụ cắt băng dính |
|
stapler remover |
/ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/ |
dụng cụ gỡ ghim |
2. Các thiết bị nội thất và giảng dạy trong phòng học
Nhóm này giúp bạn mô tả lớp học và hiểu trọn vẹn hướng dẫn của giáo viên, thay vì chỉ đoán nghĩa qua ngữ cảnh.
|
Từ vựng |
Phát âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
teacher’s desk |
/ˈtiː.tʃərz desk/ |
bàn giáo viên |
|
student desk |
/ˈstjuː.dənt desk/ |
bàn học sinh |
|
chair |
/tʃeər/ |
ghế |
|
bookshelf |
/ˈbʊk.ʃelf/ |
giá sách |
|
cabinet |
/ˈkæb.ɪ.nət/ |
tủ |
|
projector |
/prəˈdʒek.tər/ |
máy chiếu |
|
interactive whiteboard |
/ˌɪn.təˈræk.tɪv ˈwaɪt.bɔːd/ |
bảng tương tác |
|
speaker system |
/ˈspiː.kər ˌsɪs.təm/ |
hệ thống loa |
|
classroom clock |
/ˈklɑːs.ruːm klɒk/ |
đồng hồ lớp học |
|
air conditioner |
/ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/ |
điều hòa |
IV. Mẫu câu hỏi mượn các dụng cụ học tập trong tiếng Anh tự nhiên nhất
Biết từ vựng thôi chưa đủ; biết hỏi mượn đúng cách mới khiến câu nói nghe tự nhiên và lịch sự. Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp được dùng phổ biến nhất khi bạn muốn mượn các dụng cụ học tập trong tiếng Anh.

-
Hỏi mượn bạn học thân thiết: Can I borrow + [dụng cụ]?
-
Hỏi mượn bạn học lịch sự hơn:
-
Could I use + [dụng cụ]?
-
Is it okay if I borrow + [dụng cụ]?
-
-
Hỏi mượn giáo viên: May I borrow / use + [dụng cụ], please?
-
Hỏi mượn với mục đích rõ ràng: Can / Could I use + [dụng cụ] + for / to + mục đích?
Ví dụ:
- Can I borrow your ruler?
- Is it okay if I borrow your ruler?
- May I borrow the ruler, please?
- Could I use your ruler for my presentation?
Và trong những trường hợp đó, câu trả lời thường là:
- Sure/ Of course: Ừ, được chứ.
- No problem: Không sao đâu.
- Sorry, I’m using it right now: Xin lỗi, mình đang dùng rồi.
Kết luận
Khi những vật dụng quen thuộc trên lớp được gọi đúng tên và dùng đúng cách, tiếng Anh trở nên gần gũi hơn rất nhiều. Bài viết trên đã giúp bạn làm chủ các dụng cụ học tập trong tiếng Anh một cách thông minh. Muốn học tiếng Anh chuẩn từ gốc, rõ từng chi tiết nhỏ, hãy bắt đầu cùng Tiếng Anh cô Mai Phương.