Biển báo giao thông tiếng Anh là một trong những chủ đề từ vựng có tính ứng dụng cao nhất, giúp bạn rèn luyện năng lực đọc hiểu và phản xạ ngôn ngữ trong đời sống. Bài viết này, Tiếng Anh Cô Mai Phương sẽ giới thiệu bộ từ vựng đầy đủ về các loại biển báo, hỗ trợ bạn mở rộng vốn từ và tự tin xử lý mọi tình huống thực tế.
I. Biển báo giao thông tiếng Anh là gì?
Các biển báo giao thông trong tiếng Anh được gọi là traffic signs hoặc road signs. Đây là các bảng hiệu và ký hiệu đặt dọc theo tuyến đường, để truyền đạt thông tin giao thông một cách nhanh, rõ, thống nhất, giúp người tham gia giao thông đưa ra quyết định đúng trong thời gian rất ngắn. Khác với văn bản thông thường, ngôn ngữ của biển báo được thiết kế để đọc trong vài giây nhưng vẫn hiểu chính xác.

Dựa vào mục đích sử dụng, biển báo giao thông tiếng Anh được chia thành ba nhóm cơ bản:
- Biển cấm (Prohibitory signs): Cho biết những hành vi không được phép thực hiện, ví dụ No Parking (cấm đỗ xe) hoặc No Entry (cấm vào).
- Biển cảnh báo (Warning signs): Dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc tình huống bất thường có thể xảy ra phía trước chẳng hạn Slippery Road (đường trơn) hay Pedestrian Crossing (khu vực người đi bộ qua đường).
- Biển chỉ dẫn (Guide signs): Cung cấp thông tin định hướng và tiện ích, giúp người đi đường xác định địa điểm, hướng đi hoặc dịch vụ cần thiết, ví dụ Hospital, Parking hay City Center.
II. Từ vựng biển báo giao thông tiếng Anh
Khi nhìn thấy một biển báo, bạn thường đọc ngay được hay phải đoán nghĩa trong đầu? Phần này giúp bạn rà lại những từ vựng cốt lõi xuất hiện trên các biển báo giao thông trong tiếng Anh, từ quen thuộc đến dễ nhầm, để việc đọc biển trở nên tự nhiên như phản xạ.
1. Từ vựng chung về biển báo giao thông trong tiếng Anh
Trước khi phân biệt các loại biển báo, hãy xem bạn đã thật sự quen với những khái niệm giao thông cơ bản dưới đây hay chưa.

- traffic sign /ˈtræfɪk saɪn/ (n): biển báo giao thông
- traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/ (n): đèn giao thông
- intersection /ˌɪntəˈsekʃən/ (n): giao lộ, ngã tư
- roundabout /ˈraʊndəbaʊt/ (n): vòng xuyến
- T-junction /ˈtiː ˌdʒʌŋkʃən/ (n): ngã ba chữ T
- lane /leɪn/ (n): làn đường
- speed bump /spiːd bʌmp/ (n): gờ giảm tốc
- dead end /ˌded ˈend/ (n): đường cụt
- one-way street /ˌwʌn weɪ ˈstriːt/ (n): đường một chiều
- two-way traffic /ˌtuː weɪ ˈtræfɪk/ (n): đường hai chiều
- zebra crossing /ˈziːbrə ˈkrɒsɪŋ/ (n): vạch sang đường cho người đi bộ
2. Từ vựng biển báo cấm (Prohibitory signs)
Trong hệ thống các biển báo giao thông trong tiếng Anh, biển báo cấm chỉ cần hiểu sai một từ là đi sai luật ngay.

- prohibitory sign /prəˈhɪbɪtəri saɪn/ (n): biển báo cấm
- no entry /nəʊ ˈentri/ (n): cấm vào
- no parking /nəʊ ˈpɑːkɪŋ/ (n): cấm đỗ xe
- no stopping /nəʊ ˈstɒpɪŋ/ (n): cấm dừng xe
- no U-turn /nəʊ ˈjuː tɜːn/ (n): cấm quay đầu
- no overtaking /nəʊ ˌəʊvəˈteɪkɪŋ/ (n): cấm vượt
- no right turn /nəʊ raɪt tɜːn/ (n): cấm rẽ phải
- no left turn /nəʊ left tɜːn/ (n): cấm rẽ trái
- no cycling /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/ (n): cấm xe đạp
- no pedestrians /nəʊ pəˈdestrɪənz/ (n): cấm người đi bộ
- no horn /nəʊ hɔːn/ (n): cấm bấm còi
- speed limit /spiːd ˈlɪmɪt/ (n): giới hạn tốc độ
- weight limit /weɪt ˈlɪmɪt/ (n): giới hạn tải trọng
- height limit /haɪt ˈlɪmɪt/ (n): giới hạn chiều cao
3. Từ vựng biển báo cảnh báo nguy hiểm (Warning signs)
Nhóm biển này không ra lệnh, cũng không hướng dẫn, mà báo trước rủi ro để bạn tự điều chỉnh hành vi. Hãy học kỹ nhóm này bởi hiểu chậm một nhịp đồng nghĩa với việc phản xạ chậm một bước.

- slippery road /ˈslɪpəri rəʊd/ (n): đường trơn trượt
- road narrows ahead /rəʊd ˈnærəʊz əˈhed/ (n): đường phía trước bị thu hẹp
- falling rocks /ˈfɔːlɪŋ rɒks/ (n): đá rơi, sạt lở
- steep ascent /stiːp əˈsent/ (n): dốc lên nguy hiểm
- steep descent /stiːp dɪˈsent/ (n): dốc xuống nguy hiểm
- sharp bend /ʃɑːp bend/ (n): khúc cua gấp
- road works ahead /rəʊd wɜːks əˈhed/ (n): có công trình thi công phía trước
- uneven road surface /ʌnˈiːvn rəʊd ˈsɜːfɪs/ (n): mặt đường gồ ghề
- railway crossing ahead /ˈreɪlweɪ ˈkrɒsɪŋ əˈhed/ (n): giao cắt đường sắt phía trước
- children crossing /ˈtʃɪldrən ˈkrɒsɪŋ/ (n): khu vực có trẻ em
- wild animals crossing /waɪld ˈænɪməlz ˈkrɒsɪŋ/ (n): động vật hoang dã băng qua đường
- accident black spot /ˈæksɪdənt blæk spɒt/ (n): điểm đen tai nạn
4. Từ vựng biển báo chỉ dẫn (Guide signs)
Nếu biển cảnh báo yêu cầu bạn cẩn trọng, thì biển chỉ dẫn giúp bạn biết mình đang ở đâu và có thể đi đâu tiếp theo mà không phải đoán đường.

- parking available /ˈpɑːkɪŋ əˈveɪləbl/ (n): có chỗ đỗ xe
- rest area ahead /rest ˈeəriə əˈhed/ (n): khu vực nghỉ ngơi phía trước
- fuel station ahead /ˈfjuːəl ˈsteɪʃn əˈhed/ (n): trạm nhiên liệu phía trước
- emergency phone /ɪˈmɜːdʒənsi fəʊn/ (n): điện thoại khẩn cấp
- first aid point /ˌfɜːst ˈeɪd pɔɪnt/ (n): điểm sơ cứu
- city centre /ˈsɪti ˈsentə/ (n): trung tâm thành phố
- tourist information /ˈtʊərɪst ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n): thông tin du lịch
- public toilets /ˈpʌblɪk ˈtɔɪləts/ (n): nhà vệ sinh công cộng
- exit /ˈeksɪt/ (n): lối ra
- detour /ˈdiːtʊə(r)/ (n): đường vòng tạm thời
- distance marker /ˈdɪstəns ˈmɑːkə(r)/ (n): cột mốc khoảng cách
III. Một số mẫu câu giao tiếp ứng dụng từ vựng về biển báo giao thông
Đọc được các biển báo giao thông trong tiếng Anh là một chuyện, nói lại đúng điều vừa thấy trên đường mới là kỹ năng bạn thực sự cần. Và các mẫu câu dưới đây được dùng chính xác cho những tình huống đó

- What does this traffic sign mean? : Biển báo giao thông này có nghĩa là gì?
- This sign means + V-ing / clause. : Biển báo này có nghĩa là…
- According to the sign, + clause. : Theo biển báo thì…
- You are not allowed to + bare infinitive. : Bạn không được phép…
- You must not + bare infinitive. : Bạn tuyệt đối không được…
- You should slow down here. : Bạn nên giảm tốc ở đoạn này.
- This is a warning sign for + noun. : Đây là biển cảnh báo về…
- Be careful when you see this sign. : Hãy cẩn thận khi thấy biển báo này.
- Follow the guide signs to + place. : Đi theo biển chỉ dẫn để đến…
- Go straight, then turn left/right at the junction. : Đi thẳng, sau đó rẽ trái/phải ở ngã rẽ.
- The sign shows the end of the residential area. : Biển báo cho biết đã ra khỏi khu dân cư.
- The speed limit shown here is + number. : Giới hạn tốc độ ở đây là…
- This road is only for + type of vehicle. : Đoạn đường này chỉ dành cho…
Trong giao thông, đọc đúng biển báo là chuyện bắt buộc; diễn đạt lại chính xác các biển báo giao thông trong tiếng Anh mới là lợi thế. Khi từ vựng và mẫu câu đã thành phản xạ, việc di chuyển, hỏi đường hay xử lý tình huống sẽ gọn gàng và tự tin hơn. Để tiếp tục học tiếng Anh theo hướng dùng được trong đời sống thật, bạn có thể tham khảo thêm các bài học chất lượng tại Tiếng Anh cô Mai Phương.