Để chuẩn bị tốt nhất cho mùa thi 2026, chúng tôi xin giới thiệu bộ tài liệu "200 câu Collocation & Phrasal Verb ôn thi THPT & ĐGNL" được biên soạn bởi đội ngũ Tiếng Anh cô Mai Phương. Bộ câu hỏi này được phát triển dựa trên đề chính thức 2025 và định hướng ra đề mới, tập trung vào các cụm từ có tần suất xuất hiện cao nhất.
Dưới đây là phần tổng hợp các câu hỏi trọng tâm nhất, kèm lời giải chi tiết để các em ôn tập.
Phần 1: Phrasal Verb (Cụm động từ) trọng điểm
Các câu hỏi Phrasal Verb trong đề thi hiện đại không còn chỉ là kiểm tra nghĩa đơn thuần, mà thường được lồng ghép vào các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể (văn hóa, công việc, đời sống).
(Dưới đây là danh sách các câu hỏi tiêu biểu trích xuất từ tài liệu)
Question 1: Despite the setbacks, the team decided to ______ with their plans for the new project.
-
A. break down
-
B. call off
-
C. carry on
-
D. turn off
Đáp án: C. carry on
Giải thích: carry on = tiếp tục. Các đáp án khác: break down (hỏng hóc), call off (hủy bỏ), turn off (tắt).
Dịch: Mặc dù gặp nhiều trở ngại, đội quyết định tiếp tục với kế hoạch cho dự án mới.
Question 2: We need to ______ sugar if we want to improve our overall health.
-
A. come up with
-
B. come down with
-
C. put up with
-
D. cut down on
Đáp án: D. cut down on
Giải thích: cut down on = cắt giảm. Come up with (nghĩ ra), come down with (mắc bệnh), put up with (chịu đựng).
Dịch: Chúng ta cần cắt giảm lượng đường nếu muốn cải thiện sức khỏe tổng thể.
Question 3: The old photos ______ memories of our family vacations when we were kids.
-
A. bring back
-
B. hang out
-
C. come about
-
D. look into
Đáp án: A. bring back
Giải thích: bring back = gợi lại (kỷ niệm).
Dịch: Những bức ảnh cũ gợi lại kỷ niệm về các kỳ nghỉ gia đình khi chúng tôi còn nhỏ.
Question 4: They ______ the clothes they no longer wore to charity to help those in need.
-
A. gave away
-
B. kept out
-
C. gave off
-
D. ran into
Đáp án: A. gave away
Giải thích: give away = cho đi, quyên góp. Give off (tỏa ra mùi/hương).
Dịch: Họ quyên góp những bộ quần áo không còn mặc nữa cho từ thiện.
Question 5: He ______ of college after 3 months as he didn't find it interesting anymore.
-
A. caught up
-
B. called off
-
C. came up
-
D. dropped out
Đáp án: D. dropped out
Giải thích: drop out = bỏ học giữa chừng.
Dịch: Anh ấy bỏ học đại học sau 3 tháng vì thấy không còn hứng thú nữa.
Question 6: You can ______ the definition of any word in the dictionary app on your phone.
-
A. show up
-
B. drop by
-
C. give up
-
D. look up
Đáp án: D. look up
Giải thích: look up = tra cứu (từ điển, thông tin).
Dịch: Bạn có thể tra cứu định nghĩa của bất kỳ từ nào trên ứng dụng từ điển.
Question 7: I ______ an interesting article while browsing the internet.
-
A. came across
-
B. looked up
-
C. held on
-
D. worked out
Đáp án: A. came across
Giải thích: come across = tình cờ gặp/thấy.
Dịch: Tôi tình cờ đọc được một bài viết thú vị khi lướt mạng.
Question 8: Emily has been ______ by her grandparents since her parents got divorced.
-
A. taken off
-
B. brought up
-
C. made off
-
D. given in
Đáp án: B. brought up
Giải thích: bring up = nuôi dưỡng.
Dịch: Emily đã được ông bà nuôi dưỡng từ khi cha mẹ ly hôn.
Question 9: Someone tried to ______ our house last night, but the alarm system scared them away.
-
A. make out
-
B. look after
-
C. break into
-
D. pass out
Đáp án: C. break into
Giải thích: break into = đột nhập trái phép.
Dịch: Ai đó đã cố đột nhập vào nhà chúng tôi tối qua.
Question 10: The situation ______ immediate action to prevent further damage from the storm.
-
A. puts up
-
B. looks for
-
C. calls for
-
D. shows up
Đáp án: C. calls for
Giải thích: call for = đòi hỏi, yêu cầu (hành động).
Dịch: Tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức để ngăn chặn thiệt hại thêm.
Phần 2: Collocation (Cụm từ cố định) dễ xuất hiện trong đề thi
Khác với Phrasal Verb, Collocation là sự kết hợp từ mang tính tự nhiên của người bản xứ. Để làm tốt phần này trong bài thi 200 câu Collocation & Phrasal Verb ôn thi THPT & ĐGNL, các em cần tránh dịch "word-by-word" (từng từ một) mà phải học theo cả cụm.
Question 11: After much consideration, the committee ______ a decision to allocate funds for the new library.
-
A. made
-
B. placed
-
C. paid
-
D. took
Đáp án: A. made
Collocation: make a decision (đưa ra quyết định).
Dịch: Sau nhiều cân nhắc, ủy ban đã đưa ra quyết định phân bổ kinh phí.
Question 12: Let's ______ in touch via email so we can arrange our schedules for the project.
-
A. make
-
B. put
-
C. keep
-
D. lay
Đáp án: C. keep
Collocation: keep in touch (giữ liên lạc).
Question 13: The athlete ______ the record for the fastest mile, much to everyone's amazement.
-
A. put
-
B. broke
-
C. took
-
D. made
Đáp án: B. broke
Collocation: break a record (phá vỡ kỷ lục).
Question 14: ______ a heart-to-heart conversation with her best friend, she shared her deepest fears.
-
A. Going
-
B. Earning
-
C. Putting
-
D. Having
Đáp án: D. Having
Collocation: have a conversation (có một cuộc trò chuyện).
Question 15: The manager ______ a deep breath to calm himself.
-
A. laid
-
B. raised
-
C. put
-
D. took
Đáp án: D. took
Collocation: take a deep breath (hít thở sâu).
Question 16: Communication skills ______ a key role in building strong relationships.
-
A. take
-
B. play
-
C. put
-
D. make
Đáp án: B. play
Collocation: play a role (in) (đóng vai trò trong việc gì).
Question 17: ______ responsibility for your actions is a sign of maturity and integrity.
-
A. Taking
-
B. Breaking
-
C. Kicking
-
D. Fixing
Đáp án: A. Taking
Collocation: take responsibility (chịu trách nhiệm).
Question 18: We ______ a visit to the local museum to learn more about the region's history.
-
A. made
-
B. took
-
C. paid
-
D. put
Đáp án: C. paid
Collocation: pay a visit to (ghé thăm).
Question 19: Mass tourism can ______ a profound impact on the local ecosystem.
-
A. have
-
B. pay
-
C. launch
-
D. raise
Đáp án: A. have
Collocation: have an impact on (có tác động lên).
Question 20: It's important to ______ realistic goals to stay motivated and focused.
-
A. set
-
B. draw
-
C. meet
-
D. take
Đáp án: A. set
Collocation: set a goal (đặt mục tiêu). Meet a goal là đạt mục tiêu, nhưng ngữ cảnh "to stay motivated" (để duy trì động lực) thì hành động đầu tiên phải là "đặt mục tiêu".
Chiến lược ôn tập Collocation & Phrasal Verb hiệu quả
Để chinh phục trọn vẹn điểm số phần từ vựng trong bộ 200 câu Collocation & Phrasal Verb ôn thi THPT & ĐGNL, các sĩ tử cần lưu ý:

- Học theo chủ đề (Topic): Thay vì học danh sách dài vô tận, hãy nhóm các từ vựng theo chủ đề như: Môi trường (Environment), Giáo dục (Education), Sức khỏe (Health). Ví dụ: come down with, get over, pass out đều liên quan đến sức khỏe.
- Học qua ngữ cảnh (Context): Đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt. Hãy đặt từ vào câu ví dụ cụ thể như các câu hỏi ở trên.
- Luyện đề thường xuyên: Xu hướng ra đề 2026 tập trung vào "Đọc hiểu - Vận dụng". Việc làm đi làm lại các dạng bài tập điền từ vào đoạn văn (Reading Gap-filling) là cực kỳ quan trọng.
Tải trọn bộ 200 câu hỏi và lời giải chi tiết (PDF) tại đây!
Hy vọng bộ tài liệu này sẽ là "trợ thủ đắc lực" giúp các em học sinh 2k8 tự tin bước vào kỳ thi sắp tới. Đừng quên theo dõi website để cập nhật thêm các tài liệu tiếng Anh trọng điểm khác!